noun · học thuật

constraint

/kənˈstreɪnt/con·STRAINT

Band 5-6task2speaking

hạn chế, ràng buộc (điều làm giới hạn hành động hoặc khả năng)

something that limits what you can do; a restriction

Ví dụ

Budgetary constraints meant the programme had to be cut.

Các hạn chế về ngân sách khiến chương trình phải cắt giảm.

Time constraints prevented him from finishing the survey.

Hạn chế về thời gian khiến anh ấy không hoàn thành được khảo sát.

Environmental constraints need to be considered in urban planning.

Những ràng buộc về môi trường cần được cân nhắc trong quy hoạch đô thị.

Câu mẫu band 8

Although innovative projects offer potential benefits, practical constraints such as funding and staffing often slow implementation.

Cụm hay đi cùng

  • budgetary constrainthạn chế về ngân sách
  • constraints onnhững hạn chế đối với
  • face constraintsđối mặt với những ràng buộc

Họ từ

constrain verbconstraint nounconstrained adjective

Lỗi thường gặp

constraint toconstraint on / constraints on

Người Việt hay dịch 'hạn chế đối với' thành 'to' theo cấu trúc tiếng Việt; collocation chuẩn là 'constraint on' hoặc 'constraints on something'.

Nói sao cho lên band

5limit6restriction7+constraint

Đồng nghĩa

limitationlimitation thường nói chung về giới hạn; constraint nhấn mạnh yếu tố gây hạn chế

Dễ nhầm

restrictionrestriction thường là quy định cụ thể hơn; constraint là yếu tố giới hạn (có thể là ngoại cảnh)

There are restrictions on travel to certain countries.

Mẹo nhớ & gốc từ

CON (với) + STRAINT (như 'strain') → nghĩ tới 'sự siết chặt' làm hạn chế hành động.

Từ Latin 'constringere' nghĩa là thắt chặt; gợi ý về ý nghĩa 'giới hạn, ràng buộc'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 8

Học từ này cùng bộ