adjective · học thuật
concurrent
/kənˈkʌrənt/con·CUR·rent
đồng thời, xảy ra cùng lúc
happening or existing at the same time
Ví dụ
“There were several concurrent sessions at the conference.”
Có vài phiên họp đồng thời tại hội nghị.
“The two events are concurrent, so I can’t attend both.”
Hai sự kiện diễn ra đồng thời nên tôi không thể tham dự cả hai.
“The project ran concurrent with other initiatives.”
Dự án diễn ra đồng thời với các sáng kiến khác.
Câu mẫu band 8
“Several concurrent trials were run to compare the efficacy of the new treatment.”
Cụm hay đi cùng
- concurrent events — các sự kiện đồng thời
- concurrent with — đồng thời với
- concurrent sessions — các phiên họp đồng thời
Họ từ
Lỗi thường gặp
concurrent to→concurrent with
Người Việt hay dịch trực tiếp 'đồng thời với' thành 'concurrent to' do dịch word-by-word, nhưng collocation chuẩn là 'concurrent with'.
simultaneously→concurrent
Dùng 'simultaneously' (trạng từ) thay cho 'concurrent' (tính từ) gây sai loại từ; cần chú ý chọn adjective/adverb đúng chỗ.
Nói sao cho lên band
5at the same time→6simultaneous→7+concurrent
Đồng nghĩa
simultaneous — rất gần nhau về nghĩa; 'concurrent' thường dùng trong văn bản học thuật để chỉ các hoạt động/tình trạng cùng lúc
Dễ nhầm
simultaneous — simultaneous = xảy ra cùng lúc; concurrent = cùng lúc nhưng thường dùng cho sự kiện/hoạt động trong ngữ cảnh học thuật/luật pháp
“The two experiments were conducted simultaneously.”
Mẹo nhớ & gốc từ
con·CUR·rent → nghĩ tới 'occur' (xảy ra) cùng lúc, tức là đồng thời.
Từ Latin 'con-' (cùng) + 'currere' (chạy) → chạy cùng nhau, nghĩa là diễn ra đồng thời.