noun · trung tính

concert

UK/ˈkɒnsə(r)t/US/ˈkɑːnsərt/CON·cert

Band 5-6speakingtask2

buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp trước khán giả

a live musical performance in front of an audience

Ví dụ

I went to a concert last weekend and the atmosphere was amazing.

Tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc cuối tuần trước và không khí tuyệt lắm.

They prefer small concerts to huge stadium shows.

Họ thích các buổi hòa nhạc nhỏ hơn là những buổi trình diễn ở sân vận động lớn.

Tickets for the concert sold out quickly.

Vé cho buổi hòa nhạc bán hết rất nhanh.

Câu mẫu band 8

I prefer intimate concerts where you can really feel the musicians' energy up close.

Cụm hay đi cùng

  • go to a concertđi xem buổi hòa nhạc
  • concert hallnhà hòa nhạc
  • live concertbuổi hòa nhạc trực tiếp

Họ từ

concert nounconcerted adjectiveconcertgoer noun

Lỗi thường gặp

I went to concert last night.I went to a concert last night.

Người Việt hay quên mạo từ khi nói tiếng Anh; 'concert' ở đây là một danh từ đếm được nên cần 'a' (hoặc số nhiều).

I saw a concert of Coldplay.I saw a concert by Coldplay.

Dịch word‑by‑word từ 'buổi hòa nhạc của Coldplay' khiến nhiều bạn dùng 'of', trong tiếng Anh native thường dùng 'by' để chỉ nghệ sĩ tổ chức.

Nói sao cho lên band

5music event6show7+concert

Đồng nghĩa

gigthường dùng cho nhạc pop/rock, phong cách thân mật, informal

recitalthường là buổi biểu diễn của một nghệ sĩ hoặc nhạc cụ cổ điển

Dễ nhầm

recitalbuổi biểu diễn thường của một nghệ sĩ hoặc học viên nhạc cụ, mang tính cá nhân và thường nhỏ hơn concert

She gave a piano recital at the conservatory.

Mẹo nhớ & gốc từ

CON·cert — tưởng tượng CON (đội) tập trung thành một buổi biểu diễn.

Từ gốc Latin concertare, qua tiếng Pháp; nghĩa liên quan tới 'hợp tác' để biểu diễn chung.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nghệ thuật & văn hoá

Học từ này cùng bộ