noun / verb · học thuật
complement
UK/ˈkɒmplɪmənt/US/ˈkɑːmplɪmənt/COM·ple·ment
bổ sung, phần bổ sung (làm cho cái khác hoàn thiện hơn); (động từ) bổ sung cho
something that completes or goes well with something; to complete or enhance by providing something additional
Ví dụ
“The new evidence complements previous studies by offering data from a different region.”
Bằng chứng mới bổ sung cho các nghiên cứu trước bằng cách cung cấp dữ liệu từ một vùng khác.
“A good mentor can be a valuable complement to formal education.”
Một người hướng dẫn tốt có thể là phần bổ sung giá trị cho giáo dục chính quy.
“The scarf is the perfect complement to her dress.”
Chiếc khăn quàng là phần bổ sung hoàn hảo cho chiếc váy của cô ấy.
Câu mẫu band 8
“The qualitative interviews complement quantitative surveys by providing context and explanations for the numerical trends.”
Cụm hay đi cùng
- complementary skills / complementary role — kỹ năng bổ trợ / vai trò bổ trợ
- serve as a complement to — đóng vai trò bổ sung cho
Họ từ
Lỗi thường gặp
compliment→complement
Người Việt hay viết nhầm 'compliment' (khen ngợi) vì phát âm giống nhau; trong văn học thuật, ý muốn nói 'bổ sung' phải dùng 'complement'.
complete→complement
Một số bạn dịch theo nghĩa 'làm hoàn chỉnh' và chọn 'complete', nhưng 'complement' nhấn vào 'cái bổ sung phù hợp' còn 'complete' là 'hoàn thành'. Dùng sai sẽ làm giảm độ chính xác học thuật.
Nói sao cho lên band
5add to→6complete→7+complement
Đồng nghĩa
supplement — nhấn vào việc thêm vào để tăng số lượng hoặc nội dung; 'complement' nhấn vào làm cho đầy đủ, phù hợp hơn
enhance — nhấn vào cải thiện chất lượng hơn là chỉ 'bổ sung'
Dễ nhầm
compliment — compliment = lời khen; complement = phần bổ sung
“He gave her a sincere compliment on her presentation.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Từ có thể là danh từ hoặc động từ. Lưu ý phân biệt 'complement' (bổ sung) với 'compliment' (khen ngợi). 'Complementary' là tính từ mô tả mối quan hệ bổ trợ.
complement = 'com' (cùng) + 'ple' (như 'full') → tưởng tượng hai phần cùng nhau làm cho tròn đầy, bổ sung cho nhau.
Từ Latin 'complementum' nghĩa là 'cái làm tròn đầy', vào tiếng Anh với nghĩa 'bổ sung'.