adjective · trung tính
comparable
UK/ˈkɒmpərəbl/US/ˈkɑːmpərəbl/COM·pa·ra·ble
có thể so sánh được, tương tự về mức độ để đem so sánh
able to be compared; similar enough to be judged against each other
Ví dụ
“The two universities are comparable in terms of research output.”
Hai trường đại học tương đương về sản lượng nghiên cứu.
“Prices here are comparable to those in the city centre.”
Giá ở đây tương đương với ở trung tâm thành phố.
“Her performance was comparable with last year's winner.”
Hiệu suất của cô ấy có thể so sánh được với người thắng cuộc năm ngoái.
Câu mẫu band 8
“In objective measures such as citation count, the department is comparable to leading international institutions.”
Cụm hay đi cùng
- comparable to — tương đương với
- be comparable with — có thể so sánh với
Họ từ
Lỗi thường gặp
This figure is comparable than last year.→This figure is comparable to last year.
Người Việt thường dịch trực tiếp 'hơn' dẫn đến dùng 'than' thay vì giới từ 'to' sau 'comparable'.
Nói sao cho lên band
5same→6similar→7+comparable
Đồng nghĩa
similar — similar nói chung về tính chất giống nhau; comparable nhấn vào khả năng đưa ra so sánh cụ thể.
equivalent — equivalent nhấn mạnh hoàn toàn tương đương về giá trị hoặc chức năng.
Dễ nhầm
similar — similar chỉ mức độ giống nhau chung; comparable nhấn vào việc có thể so sánh một cách hợp lý (về tiêu chí cụ thể).
“The two products are similar in design but differ in quality.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'comparable to' hoặc 'comparable with'; tránh dùng 'than' sau 'comparable' (khác với cấu trúc 'better than').
COM(đồng) + PARA(so sánh) → COMPARABLE: có thể đặt cạnh nhau để so sánh.
Từ 'compare' + hậu tố -able (có thể) → 'có thể so sánh'.