phrasal verb · trung tính
come through
/kʌm θruː/COME·through
hoàn thành nhiệm vụ/đáp ứng kỳ vọng dưới áp lực; được chuyển/gửi đến (thông tin, kết quả)
to perform successfully under pressure; to be delivered or transmitted
Ví dụ
“When it mattered most, she came through and produced the data on time.”
Khi quan trọng nhất, cô ấy đã hoàn thành tốt và nộp dữ liệu đúng hạn.
“The documents finally came through by email.”
Tài liệu cuối cùng đã được gửi tới qua email.
“He came through his illness and is back at work.”
Anh ấy đã khỏe lại sau bệnh và đã quay trở lại làm việc.
Câu mẫu band 8
“Although resources were limited, the research team came through and produced a publishable paper within the year.”
Cụm hay đi cùng
- come through for someone — giúp ai đó khi cần
- come through with — cung cấp (kết quả, thông tin)
Họ từ
Lỗi thường gặp
He come through in the exam.→He came through in the exam.
Thiếu chia thì quá khứ; người Việt có xu hướng quên chia khi nói về sự việc đã xảy ra.
He came off and helped us.→He came through and helped us.
Nhầm 'come off' và 'come through' do dịch trực tiếp; 'come off' thường là 'diễn ra', không phải 'làm tròn nhiệm vụ' ở ngữ cảnh này.
Nói sao cho lên band
5deliver→6pull through→7+come through
Đồng nghĩa
deliver — nhấn vào kết quả đạt được
perform under pressure — mô tả hành động trong tình huống khó khăn
Dễ nhầm
come off — nhấn vào 'diễn ra' hay 'thành công' của một sự kiện
“Despite the bad weather, the outdoor festival came off as planned.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung ai đó 'đi xuyên' (through) những khó khăn → 'come through' = vượt qua/hoàn thành.
come + through (qua) — nghĩa theo thời gian mở rộng thành 'vượt qua, gửi đến'.