phrasal verb · trung tính

come into

UK/kʌm ˈɪn.tuː/US/kʌm ˈɪn.tu/COME IN·to

task2speaking

thừa kế (tiền, tài sản); đi vào (sử dụng, tác dụng)

to inherit money or property; to begin to have a particular quality or to be used

Ví dụ

She came into a small fortune when her grandfather died.

Cô ấy thừa kế một khoản tiền khá khi ông bà cô mất.

Experience comes into play when dealing with complex cases.

Kinh nghiệm bắt đầu có tác dụng khi xử lý các vụ phức tạp.

The new law comes into effect next month.

Luật mới có hiệu lực vào tháng tới.

Câu mẫu band 8

After the estate was settled, each sibling came into their share of the property within six months.

Cụm hay đi cùng

  • come into a fortunethừa kế một gia tài
  • come into effectcó hiệu lực (văn bản pháp luật, quy định)
  • come into playcó hiệu lực/tác dụng

Họ từ

come verbcame into phrasal verb (past)coming into gerund/participle

Lỗi thường gặp

She came from a fortune.She came into a fortune.

Người Việt thường dịch nhầm 'come into' thành 'come from' do không phân biệt 'đến sở hữu' và 'khởi nguồn'; 'come into' = thừa kế, 'come from' = xuất xứ.

The law will come in next year.The law will come into effect next year.

Thiếu phần 'into effect' khiến nghĩa không rõ ràng; nhiều học viên dịch trực tiếp dẫn đến thiếu cụm cố định.

He was came into a house.He came into a house.

Lỗi chia động từ do ảnh hưởng tiếng Việt; không dùng 'was' với cụm miêu tả hành động đơn thuần như vậy.

Nói sao cho lên band

5inherit6come into effect7+come into

Đồng nghĩa

inherit'inherit' trang trọng và chính xác khi nói thừa kế tài sản

take effect'take effect' tương đương với 'come into effect' cho luật/quy định

Dễ nhầm

inherit'inherit' là động từ chính xác và trang trọng cho thừa kế, thường thay thế 'come into' khi nói về quyền sở hữu

She inherited a small farm from her uncle.

come into effectcụm cố định dùng cho luật/quy định; chỉ ra khi một điều luật bắt đầu có hiệu lực

The regulations will come into effect next July.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung ai đó 'COME' tới và 'INTO' một gia tài — họ bước vào quyền sở hữu.

'Into' chỉ hướng vào bên trong; ghép với 'come' mang nghĩa 'trở thành chủ sở hữu' hoặc 'bắt đầu có hiệu lực'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ come …

Học từ này cùng bộ