phrasal verb · trung tính
come of
/kʌm əv/come OF
diễn tả kết quả, hậu quả sẽ xảy ra từ một việc; hỏi hoặc nói về điều sẽ xảy ra trong tương lai
to be the result or outcome of something; used to ask/say what will happen as a result
Ví dụ
“What will come of the new policy remains to be seen.”
Điều gì sẽ xảy ra từ chính sách mới thì vẫn còn phải chờ.
“Nothing much came of their negotiations.”
Cuộc đàm phán của họ không đem lại kết quả gì đáng kể.
“It's hard to say what will come of this experiment.”
Thật khó nói điều gì sẽ là kết quả của thí nghiệm này.
Câu mẫu band 8
“It is difficult to predict what will come of the pilot program until more data are available.”
Cụm hay đi cùng
- what will come of ... — điều gì sẽ xảy ra/ra sao với ...
- nothing came of ... — không có kết quả gì từ ...
Họ từ
Lỗi thường gặp
come from→come of
Người học hay nhầm 'come of' (kết quả/sẽ xảy ra) với 'come from' (xuất xứ). Trong nhiều ngữ cảnh hỏi 'what will come of X' khác với 'where X comes from'.
what will come from this?→what will come of this?
'come of' mới là cấu trúc chuẩn khi hỏi kết quả của một việc; 'come from' thường nói về nguồn gốc.
Nói sao cho lên band
5result from→6stem from→7+come of
Đồng nghĩa
result from — thích hợp khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc nguyên nhân
follow from — trang trọng, dùng trong văn viết
Dễ nhầm
result from — 'result from' nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp; 'come of' thường dùng để hỏi/nói kết quả tổng thể, đôi khi không chắc chắn
“Many of the problems resulted from poor planning.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Think 'come' + 'of' = 'kết quả của' — dùng khi hỏi 'kết quả gì sẽ ra sao?'.
Cấu trúc cổ hơn một chút: 'come of' mang ý 'mọi thứ được sinh ra từ' — dùng để hỏi/suy đoán hậu quả.