phrasal verb · trung tính

come in for

UK/kʌm ɪn fɔː/US/kʌm ɪn fɔr/come in FOR

task2speaking

chịu (chỉ trích, khen ngợi, chú ý) — thường dùng cho phản ứng tiêu cực/tiêu cực hoặc nhận xét

to receive (usually criticism or blame); to attract (a reaction)

Ví dụ

The policy has come in for heavy criticism from experts.

Chính sách đó đã chịu nhiều chỉ trích từ các chuyên gia.

The player came in for praise after his performance.

Cầu thủ đó nhận được lời khen sau màn trình diễn.

Her idea came in for a lot of debate in the meeting.

Ý tưởng của cô ấy đã bị đem ra tranh luận nhiều trong cuộc họp.

Câu mẫu band 8

The government came in for severe criticism in the editorial, which argued the reforms were poorly planned.

Cụm hay đi cùng

  • come in for criticism/praise/blamechịu chỉ trích/khen ngợi/blame
  • come in for heavy/harsh criticismchịu chỉ trích nặng nề

Họ từ

come in for basecomes in for 3rd sgcame in for past

Lỗi thường gặp

The minister came criticism from the press.The minister came in for criticism from the press.

Người Việt dễ dịch trực tiếp 'chịu chỉ trích' rồi bỏ giới từ 'in' hoặc đảo trật tự từ.

His proposal came in many critics.His proposal came in for much criticism.

Nhầm vị trí và dùng danh từ số nhiều 'critics' thay vì 'criticism' vì thói quen dịch từng từ một.

Nói sao cho lên band

5get criticism6receive criticism7+come in for

Đồng nghĩa

receivetrung tính, ít sắc thái hơn 'come in for'

attractnhấn vào hành động thu hút phản ứng

Dễ nhầm

receive criticism'receive' là từ trung tính; 'come in for' thường dùng trong báo chí, có sắc thái 'bị nhắm tới'

The company came in for criticism after the safety scandal.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung 'in' là vòng tròn nhắm vào ai đó — ai đó 'come in for' bị nhắm mục tiêu nhận chỉ trích.

'come in' (gia nhập, rơi vào), 'for' chỉ mục đích/đối tượng — kết hợp để nói 'chịu cái gì'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ come … · phần 2

Học từ này cùng bộ