phrasal verb · trung tính
come clean
/kʌm kliːn/come·CLEAN
thú nhận sự thật, thú tội
to admit the truth about something, especially after holding back
Ví dụ
“He finally came clean about taking the money.”
Cuối cùng anh ấy đã thú nhận lấy tiền.
“If you want to fix the problem we need you to come clean now.”
Nếu bạn muốn sửa lỗi, chúng tôi cần bạn thú nhận ngay bây giờ.
“Parents often tell their children to come clean when they've made a mistake.”
Cha mẹ thường bảo con cái phải thú nhận khi chúng mắc lỗi.
Câu mẫu band 8
“Under pressure from investigators, the suspect came clean and provided the full account of events.”
Cụm hay đi cùng
- come clean about (something) — thú nhận về điều gì
- come clean to (someone) — thú nhận với ai đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
He comes clean the truth.→He came clean about the truth.
Người Việt hay quên giới từ 'about' hoặc 'to' do khác biệt cấu trúc giữa tiếng Việt và tiếng Anh.
come clean = come tidy→come clean = admit the truth
Dịch đen 'clean' = 'sạch' dẫn tới hiểu sai; thực tế 'come clean' là thành ngữ nghĩa 'thú nhận'.
Nói sao cho lên band
5admit→6confess→7+come clean
Đồng nghĩa
admit — đơn giản, trang trọng hơn; 'come clean' thân mật hơn, mang nghĩa giải tỏa bí mật
confess — mạnh hơn, thường dùng trong ngữ cảnh tội lỗi hoặc tội phạm
Dễ nhầm
confess — từ trang trọng/ mạnh, thường dùng cho tội lỗi; 'come clean' thân mật hơn
“He confessed to the theft in court.”
come out — 'come out' có nghĩa khác (xuất bản/ lộ ra); không dùng thay cho 'come clean'
“The truth came out during the trial.”
Mẹo nhớ & gốc từ
phrasal verb không tách; thường dùng với giới từ 'about' hoặc 'to' trước nội dung thú nhận.
'clean' ở đây nghĩa chuyển là 'sạch sẽ' tinh thần sau khi thú nhận → nhớ là thú nhận
cụm từ cổ đã dùng theo nghĩa 'làm cho sạch (tâm)' chuyển thành 'thú nhận' khi muốn giải tỏa