verb · học thuật

coincide

UK/ˌkəʊɪnˈsaɪd/US/ˌkoʊɪnˈsaɪd/co·in·CIDE

Band 7+speakingtask2

xảy ra cùng lúc; trùng khớp (thời gian, ý kiến, kết quả)

to happen at the same time or to be the same as something else

Ví dụ

The rise in temperatures coincided with a decline in rainfall.

Sự tăng lên của nhiệt độ trùng với sự giảm lượng mưa.

Their conclusions coincide with earlier studies on education.

Kết luận của họ trùng khớp với các nghiên cứu trước về giáo dục.

If two events coincide, they happen at the same time.

Nếu hai sự kiện trùng nhau, chúng xảy ra cùng lúc.

Câu mẫu band 8

The peak in urban migration coincided with a period of rapid industrial expansion, suggesting a structural link.

Cụm hay đi cùng

  • coincide withtrùng với; xảy ra đồng thời với

Họ từ

coincide verbcoincidence nouncoincident adjective

Lỗi thường gặp

coincide tocoincide with

Người Việt thường dịch 'trùng với' rồi dùng giới từ 'to' theo thói quen dịch trực tiếp; collocation đúng là 'coincide with'.

coincide (no -s with singular subject)coincides

Người Việt hay quên chia động từ theo ngôi số trong câu đơn (There/It + V-s). Với chủ ngữ số ít, phải thêm -s.

Nói sao cho lên band

5happen at the same time6occur together7+coincide

Đồng nghĩa

occur simultaneouslynhấn mạnh cùng lúc về thời gian

Dễ nhầm

correspondcorrespond thường dùng để nói hai thứ 'tương ứng' về bản chất hoặc mẫu, không chỉ cùng thời điểm

The distribution of jobs corresponds to the education levels of the population.

Mẹo nhớ & gốc từ

coincide = co (cùng) + in + cide (nhớ là 'cùng lúc'), hình dung hai đường giao nhau tại một điểm.

Từ gốc Latin 'co-' (cùng) + 'incidere' (rơi vào), nghĩa gốc là 'rơi cùng chỗ'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 8

Học từ này cùng bộ