adjective / noun · học thuật

classic

/ˈklæsɪk/CLAS·sic

Band 6-7task2speaking

(adj) điển hình, có giá trị lâu dài; (n) tác phẩm/ví dụ điển hình

An important or typical example of something that has lasting value or influence

Ví dụ

The novel is considered a classic of twentieth‑century literature.

Cuốn tiểu thuyết được coi là một tác phẩm kinh điển của văn học thế kỷ XX.

This study provides a classic case of how policy can produce unintended consequences.

Nghiên cứu này đưa ra một trường hợp điển hình về cách chính sách có thể tạo ra hậu quả ngoài ý muốn.

Economists still refer to the classic model when discussing market equilibrium.

Các nhà kinh tế vẫn tham khảo mô hình kinh điển khi thảo luận về cân bằng thị trường.

Câu mẫu band 8

The classic account of urbanization fails to consider the informal economies that recent studies reveal.

Cụm hay đi cùng

  • classic example ofví dụ điển hình của
  • classic studynghiên cứu kinh điển
  • classic casetrường hợp điển hình

Họ từ

classic adj/nclassical adjclassically advclassics n (plural, field of study)

Lỗi thường gặp

classicalclassic

Người Việt thường dịch cả hai là “cổ điển”, nên hay dùng 'classical' thay cho 'classic' trong ngữ cảnh nói về tác phẩm hay ví dụ hiện đại được coi là điển hình.

a classic of literature (used to mean 'a famous author')a classic (used to mean 'a famous work')

Người học thường nhầm 'classic' (tác phẩm) với người/đáng chú ý; cần nhớ 'a classic' thường chỉ tác phẩm, không chỉ người.

Nói sao cho lên band

5traditional6typical7+classic

Đồng nghĩa

canonicalnhấn mạnh tính tiêu chuẩn, nằm trong 'khuôn phép' học thuật

archetypalnhấn mạnh mẫu mực, khuôn mẫu mẫu hình

Dễ nhầm

classicalliên quan đến truyền thống lâu đời, thường dùng cho âm nhạc, nghệ thuật cổ điển hoặc các lý thuyết CỔ HỌC

The course examines classical music and its historical development.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'classic' = 'CLAS' như 'class' (lớp học) → tác phẩm được dạy lâu dài trong lớp = kinh điển.

Từ Latin 'classicus' gốc liên quan tới 'class' (hạng, loại) — nghĩa dần thành 'điển hình, tiêu chuẩn'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 7

Học từ này cùng bộ