noun · trung tính
choreography
UK/ˌkɒrɪˈɒɡrəfi/US/ˌkɔːriˈɑːɡrəfi/cho·re·OG·ra·phy
biên đạo (nhảy) — nghệ thuật sắp xếp các động tác múa theo trình tự để tạo thành một tiết mục
the art of designing sequences of movements in which motion, form, or both are specified
Ví dụ
“The choreography for the ballet was innovative and energetic.”
Phần biên đạo cho vũ kịch rất sáng tạo và đầy năng lượng.
“Critics praised the choreography and the dancers' precision.”
Các nhà phê bình khen phần biên đạo và độ chính xác của các vũ công.
“She studied choreography before becoming a professional choreographer.”
Cô ấy học biên đạo trước khi trở thành biên đạo chuyên nghiệp.
Câu mẫu band 8
“The company's new choreography fused contemporary motifs with classical technique, resulting in a performance that felt both fresh and grounded.”
Cụm hay đi cùng
- innovative choreography — biên đạo sáng tạo
- choreography by — phần biên đạo của (ai đó)
- dance choreography — phần biên đạo múa
Họ từ
Lỗi thường gặp
He choreographs a dance routine = He make choreography.→He choreographs a dance routine.
Người Việt hay dịch máy và lẫn trật tự từ; cần dùng động từ 'choreograph' với tân ngữ 'a dance routine'.
The dance is beautiful because of the dance (meaning choreography).→The dance is beautiful because of the choreography.
Nhiều học viên dùng 'dance' lặp lại cho mọi thứ liên quan tới múa; từ 'choreography' chính xác khi nói đến sắp xếp động tác.
Nói sao cho lên band
5dance→6dance routine→7+choreography
Đồng nghĩa
dance routine — dance routine là cách nói đời thường cho một chuỗi động tác; choreography nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật và sắp đặt.
Dễ nhầm
dance routine — dance routine là từ thân mật/miêu tả cụ thể một chuỗi động tác; choreography nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật, thiết kế động tác.
“They practiced the dance routine until midnight.”
Mẹo nhớ & gốc từ
CHO (choreograph) + REO → cho·re·OG·ra·phy: phần 'cho' các vũ công động tác theo trình tự, đó là biên đạo.
Từ Hy Lạp 'choreia' (múa) + 'graphy' (viết/ghi chép), nghĩa là nghệ thuật ghi lại/thiết kế động tác múa.