noun phrase · trung tính

car-sharing scheme

UK/kɑːˈʃeərɪŋ skiːm/US/kɑrˈʃerɪŋ skim/CAR·shar·ing SCHEME

Band 6-7speakingtask2

chương trình/ổ hệ chia sẻ xe: người dùng đăng ký để thuê xe ngắn hạn thay vì sở hữu riêng

an organised service that allows people to use a car for short periods without owning it

Ví dụ

Students often rely on a car-sharing scheme for weekend trips.

Học sinh thường dùng chương trình chia sẻ xe cho các chuyến cuối tuần.

The neighbourhood launched a car-sharing scheme to reduce local parking pressure.

Khu phố đã triển khai chương trình chia sẻ xe để giảm áp lực đỗ xe tại chỗ.

To join the car-sharing scheme you must sign up online and show ID.

Để tham gia chương trình chia sẻ xe bạn phải đăng ký trực tuyến và xuất trình giấy tờ tùy thân.

Câu mẫu band 8

The city encouraged a car-sharing scheme as a cost-effective way to reduce private car ownership and free up kerb space.

Cụm hay đi cùng

  • join a car-sharing schemetham gia chương trình chia sẻ xe
  • sign up for a car-sharing schemeđăng ký tham gia chương trình chia sẻ xe
  • operate a car-sharing schemevận hành chương trình chia sẻ xe

Họ từ

car-share verbcar-sharing noun

Lỗi thường gặp

a car-sharing schemecar-sharing scheme

khi chèn vào cụm 'use a ___' người Việt dễ thêm mạo từ vào option gây lỗi 'a a' do không để ý mạo từ trong khung câu

register to the schemesign up for the scheme

người Việt thường dịch 'đăng ký' thẳng thành 'register to', nhưng collocation chuẩn là 'register for' hoặc nói tự nhiên là 'sign up for'

Nói sao cho lên band

5car share6car-sharing7+car-sharing scheme

Đồng nghĩa

carpoolcarpool/carpooling thường là chia sẻ xe giữa những người cùng đi làm theo lịch cố định; car-sharing là dịch vụ cho thuê ngắn hạn cho nhiều người dùng khác nhau

Dễ nhầm

carpoolcarpooling (carpool) là chia sẻ xe giữa nhóm người cùng lịch trình; car-sharing là dịch vụ đăng ký, thu phí cho từng lượt sử dụng

Many office workers carpool to reduce commuting costs.

Mẹo nhớ & gốc từ

car‑sharing = 'chia sẻ xe' như 'share' nhớ là dùng chung, scheme là 'chương trình'

car (từ tiếng Anh cổ cho xe) + sharing (chia sẻ) + scheme (chương trình)

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Giao thông

Học từ này cùng bộ