collocation · trung tính
car-free zone
UK/ˌkɑː ˈfriː ˌzəʊn/US/ˌkɑr ˈfriː ˌzoʊn/CAR-FREE ZONE
khu vực cấm ôtô: vùng phố nơi xe cơ giới bị hạn chế hoặc cấm hoàn toàn để ưu tiên người đi bộ
an area where private motor vehicles are banned or restricted so pedestrians have priority
Ví dụ
“The city centre has become a car-free zone on weekends.”
Trung tâm thành phố trở thành khu vực cấm ôtô vào cuối tuần.
“A permanent car-free zone has improved air quality and footfall for shops.”
Một khu vực cấm ôtô cố định đã cải thiện chất lượng không khí và lượng khách cho cửa hàng.
“Planners proposed extending the car-free zone to reduce traffic noise.”
Nhà quy hoạch đề xuất mở rộng khu vực cấm ôtô để giảm tiếng ồn giao thông.
Câu mẫu band 8
“By designating the old market as a permanent car-free zone, the council dramatically improved air quality and street life.”
Cụm hay đi cùng
- introduce a car-free zone — triển khai khu vực cấm ôtô
- enforce a car-free zone — thực thi khu vực cấm ôtô
- expand the car-free zone — mở rộng khu vực cấm ôtô
Họ từ
Lỗi thường gặp
no car zone→car-free zone
Dịch sát 'no car' là lỗi vì collocation tự nhiên là 'car-free zone'; người VN hay bỏ từ nối hoặc dùng word-by-word.
car free zone→car-free zone
Thiếu dấu gạch nối khiến cụm từ trông không chuẩn; với tính từ ghép trước danh từ, tiếng Anh thường dùng dấu nối.
Nói sao cho lên band
5no cars area→6pedestrian zone→7+car-free zone
Đồng nghĩa
pedestrian zone — thường đồng nghĩa nhưng 'pedestrian zone' nhấn mạnh ưu tiên người đi bộ; hai từ hay được hoán đổi tùy ngữ cảnh
Dễ nhầm
pedestrian zone — khu ưu tiên người đi bộ; thường giống 'car-free zone' nhưng có trường hợp 'pedestrian zone' cho phép xe giao hàng giờ giới hạn
“The historic quarter was transformed into a pedestrian zone to boost tourism.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'car-free' = không xe → khu dành cho người đi bộ.
'car' (xe) + 'free' (tự do, không có) + 'zone' (khu vực) — nghĩa là khu không có xe.