noun · học thuật

capacity

UK/kəˈpæsɪti/US/kəˈpæsəti/ca·PAC·i·ty

Band 6-7task1task2speaking

năng lực, khả năng chứa đựng hoặc công suất

the ability to hold, receive, or do something; the maximum amount something can contain

Ví dụ

The stadium has a seating capacity of 50,000.

Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi.

She demonstrated the capacity to lead a team.

Cô ấy cho thấy năng lực lãnh đạo một nhóm.

Hospitals reached full capacity during the outbreak.

Bệnh viện đã đạt công suất tối đa trong đợt bùng phát.

Câu mẫu band 8

The region's healthcare capacity must be expanded to withstand future pandemics without jeopardising routine services.

Cụm hay đi cùng

  • capacity to do somethingkhả năng làm việc gì
  • storage capacitysức chứa lưu trữ

Họ từ

capable adjectivecapability noun

Lỗi thường gặp

a capacity (khi nghĩa 'năng lực' dùng không mạo từ)capacity / the capacity / a capacity (tùy ngữ cảnh)

Tiếng Việt không phân biệt mạo từ nên học viên dễ quên 'a' hoặc 'the' khi cần.

capacity of doingcapacity to do

Dịch trực tiếp 'khả năng làm' dẫn tới dùng 'of' thay vì cấu trúc chuẩn 'capacity to do'.

Nói sao cho lên band

5ability6capability7+capacity

Đồng nghĩa

abilityability nhấn vào năng lực cá nhân; capacity có thể là năng lực, sức chứa hoặc công suất.

Dễ nhầm

abilityability thiên về năng lực cá nhân; capacity còn chỉ công suất hoặc sức chứa.

She has the ability to solve complex problems.

Mẹo nhớ & gốc từ

ca·PAC·i·ty — 'PAC' giống 'pack', hình dung sức chứa hoặc năng lực bị 'pack' đầy.

Từ Latin 'capacitas' nghĩa là khả năng chứa đựng, liên quan 'capax' (chứa được).

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 4

Học từ này cùng bộ