idiom · đời thường

call it a day

/kɔːl ɪt ə deɪ/call·it·a·DAY

speaking

ngừng làm việc cho hôm nay; kết thúc công việc trong ngày

To stop working on something for the rest of the day.

Ví dụ

We've been working for ten hours; let's call it a day.

Chúng ta đã làm việc mười tiếng rồi; nghỉ cho ngày hôm nay thôi.

After fixing the last bug, the developers called it a day.

Sau khi sửa lỗi cuối cùng, các lập trình viên nghỉ cho ngày hôm đó.

It's getting late, so maybe we should call it a day and continue tomorrow.

Mọi người muộn rồi, có lẽ chúng ta nên nghỉ hôm nay và tiếp tục vào ngày mai.

Câu mẫu band 8

After six hours of data collection with no meaningful results, the team reluctantly decided to call it a day.

Cụm hay đi cùng

  • call it a day afternghỉ cho ngày hôm đó sau khi...
  • decide to call it a dayquyết định nghỉ cho ngày hôm đó

Họ từ

call it quits idiomcall off phrasal verb

Lỗi thường gặp

call a daycall it a day

Người Việt hay lược 'it' vì dịch trực tiếp; trong tiếng Anh cụm idiom cần chữ 'it'.

call the daycall it a day

Thay 'it' bằng 'the' là lỗi dịch sát; cụm đúng là 'call it a day'.

Nói sao cho lên band

5stop6take a break7+call it a day

Đồng nghĩa

stop for the daycùng ý nhưng ít idiomatic hơn

Dễ nhầm

call it quitscall it quits nghĩa là từ bỏ hoàn toàn hoặc chấm dứt quan hệ/công việc; 'call it a day' chỉ nghỉ trong ngày.

After months of trying, they finally decided to call it quits.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'call it a day' như gọi 'ngày' về nhà — tức là kết thúc ngày làm việc.

Cụm xuất phát từ thói quen thông báo kết thúc ca làm việc bằng một câu ngắn gọn: 'call it a day'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian · phần 2

Học từ này cùng bộ