phrasal verb / idiom · trung tính
break the news
UK/breɪk ðə njuːz/US/breɪk ðə nuːz/break·the·NEWS
báo một tin (thường là tin xấu) cho ai đó
to tell someone (often bad) information that they did not know before
Ví dụ
“I had to break the news to her that the exam was postponed.”
Tôi phải báo cho cô ấy tin rằng kỳ thi đã được hoãn.
“He didn't know how to break the news about his father's illness.”
Anh ấy không biết báo tin về bệnh tình của cha mình như thế nào.
“Journalists sometimes break the news before officials make an announcement.”
Phóng viên đôi khi công bố tin tức trước khi quan chức đưa ra thông báo.
Câu mẫu band 8
“Delivering bad information requires tact; she chose to break the news privately and gently to avoid unnecessary distress.”
Cụm hay đi cùng
- break the news to someone — báo tin cho ai đó
- break the news gently — báo tin một cách nhẹ nhàng
- break the news that + clause — báo tin rằng + mệnh đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
tell the news→break the news
người Việt thường dịch trực tiếp 'nói tin', nhưng 'break the news' có sắc thái 'báo tin (thường xấu)' và collocation cố định.
announce the news to someone→break the news to someone
'Announce' nghe quá trang trọng; người Việt hay dùng 'announce' thay cho 'break' nhưng sắc thái khác nhau.
Nói sao cho lên band
5tell someone→6inform someone→7+break the news
Đồng nghĩa
inform — trung tính, không nhấn cảm xúc
announce — thường dùng cho thông báo chính thức, không cá nhân như 'break the news to someone'
Dễ nhầm
inform — thông báo thông tin một cách trung tính, không mang sắc thái 'khó chịu' hoặc 'xấu'
“The teacher informed the class of the change in timetable.”
announce — thông báo chính thức, thường dùng cho tổ chức/quan chức
“The company announced its new policy this morning.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HÌnh ảnh: 'break' như bẻ một mảnh, 'news' là tờ giấy; phải 'bẻ' tờ tin một cách tế nhị khi đưa cho người khác.
Cụm từ có nguồn gốc từ cách nói báo một sự kiện đã 'được phát ra' (to break a story) trong báo chí; dần chuyển sang dùng cho tin cá nhân.