phrasal verb · trung tính
break in
/ˈbreɪk ɪn/BREAK·in
1) ngắt lời ai đang nói; 2) làm mềm (giày, quần áo) bằng cách mang/đeo; 3) (ít hơn) đột nhập — lưu ý: khi nói về đột nhập thường dùng break into + place.
to interrupt someone speaking; to make shoes or clothing comfortable by wearing them; (less often) to force entry.
Ví dụ
“He kept breaking in while I was answering the question.”
Anh ta cứ ngắt lời tôi khi tôi trả lời câu hỏi.
“You need to wear new shoes around the house to break them in.”
Bạn nên đi giày mới ở nhà để làm mềm giày.
“Thieves usually break into houses, not break in.”
Kẻ trộm thường đột nhập vào nhà (break into), chứ hiếm khi nói break in cho hành vi này.
Câu mẫu band 8
“I was making a point when he kept breaking in, which made it hard to get my ideas across.”
Cụm hay đi cùng
- break in on a conversation — ngắt lời trong một cuộc trò chuyện
- break in new shoes — làm mềm giày mới
Họ từ
Lỗi thường gặp
use 'break into' to mean 'interrupt'→break in (or break in on)
Người Việt dễ nhầm 'into' vì dịch sát 'vào', nhưng 'break into' thường nghĩa đột nhập; khi muốn nói 'ngắt lời' cần 'break in' hoặc 'break in on'.
translate literally as 'break in the shoes' without change→break in new shoes
Dịch word-by-word từ tiếng Việt ('làm vỡ' giày) dẫn đến chọn động từ không tự nhiên; collocation là 'break in shoes'.
Nói sao cho lên band
5interrupt→6cut in→7+break in
Đồng nghĩa
interrupt — từ chung hơn; 'break in' nghe thân thoại, dùng nhiều trong Speaking
Dễ nhầm
cut in — cũng có nghĩa ngắt lời nhưng mang sắc thái hơi thô, rất phổ biến trong hội thoại
“She cut in before he could finish his sentence.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung 'BREAK' phá vỡ khoảng im lặng, 'IN' là đi vào — tức là chèn vào cuộc nói chuyện.
break (xưa: làm vỡ, chia) + in (vào) -> nghĩa mở rộng là 'chen vào' hay 'làm quen (đồ mới)'.