phrasal verb / idiom · đời thường
break the ice
/breɪk ðə aɪs/break·the·ICE
làm giảm bớt sự căng thẳng hoặc e ngại khi bắt đầu giao tiếp
do or say something to relieve tension or get conversation started between people
Ví dụ
“She told a funny story to break the ice at the meeting.”
Cô ấy kể một chuyện cười để làm không khí bớt ngượng ở cuộc họp.
“A short game helped break the ice among the new students.”
Một trò chơi ngắn đã giúp các học sinh mới bớt ngại ngùng với nhau.
“I always bring up a light topic to break the ice on first dates.”
Mình luôn dẫn dắt một chủ đề nhẹ nhàng để phá băng khi hẹn hò lần đầu.
Câu mẫu band 8
“To avoid an awkward silence at the conference, the moderator told a short anecdote to break the ice and put everyone at ease.”
Cụm hay đi cùng
- break the ice with someone — phá băng với ai đó (bắt đầu làm quen)
- break the ice at a meeting — phá băng ở một cuộc họp
- use a joke to break the ice — dùng chuyện cười để phá băng
Họ từ
Lỗi thường gặp
start the ice→break the ice
dịch từng từ từ tiếng Việt ('bắt đầu băng') dẫn tới cấu trúc sai; tiếng Anh dùng 'break' trong idiom này.
open the ice→break the ice
dịch sai động từ theo nghĩa đen; 'open' không mang nghĩa idiom ở đây.
make the ice→break the ice
người Việt thường thử thay động từ cho dễ nhớ, nhưng nghĩa thay đổi và không đúng.
Nói sao cho lên band
5start a conversation→6make small talk→7+break the ice
Đồng nghĩa
open up — nhấn mạnh chia sẻ cảm xúc, không chỉ bắt đầu cuộc nói chuyện
start a conversation — diễn đạt trung tính hơn; không mang sắc ‘làm giảm căng thẳng’ rõ ràng như break the ice
Dễ nhầm
open up — chia sẻ cảm xúc sâu hơn; không nhất thiết là bắt đầu cuộc nói chuyện xã giao
“After a few minutes of chatting, he finally opened up about his childhood.”
start a conversation — bắt đầu nói chuyện theo nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh 'phá băng'
“She started a conversation with the new neighbour about gardening.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HÌnh ảnh: cầm búa 'break' đánh vỡ tảng băng giữa hai người để họ nói chuyện.
Cụm từ xuất phát từ hình ảnh tảng băng chắn đường thuyền; 'phá băng' để tạo đường thông, nghĩa chuyển sang giao tiếp.