phrasal verb · đời thường
break a sweat
/breɪk ə swet/break·a·SWEAT
đổ mồ hôi; (thường dùng ở dạng phủ định) không phải cố gắng nhiều để làm việc gì
to produce sweat; often used (especially with negatives) to mean 'to make little or no effort'.
Ví dụ
“He fixed the printer without breaking a sweat.”
Anh ấy sửa máy in mà chẳng tốn mấy sức.
“I won't even break a sweat carrying these light boxes.”
Tôi sẽ không phải vất vả khi mang mấy thùng nhẹ này.
“Top students can write a quick summary without breaking a sweat.”
Học sinh giỏi có thể viết bản tóm tắt nhanh mà không cần phải nỗ lực nhiều.
Câu mẫu band 8
“I can edit that short article for you without breaking a sweat, so send it over.”
Cụm hay đi cùng
- without breaking a sweat — không phải vất vả
- won't break a sweat — sẽ không cần cố gắng nhiều
- not even break a sweat — thậm chí không ra mồ hôi (nghĩa: không vất vả)
Họ từ
Lỗi thường gặp
get a sweat→break a sweat
Người Việt hay dịch word‑by‑word và dùng get trong cấu trúc tương tự, nhưng collocation chuẩn là break a sweat.
make a sweat→break a sweat
Dịch trực tiếp từ tiếng Việt 'làm mồ hôi' dẫn đến make; tiếng Anh tự nhiên phải là break a sweat.
Nói sao cho lên band
5become sweaty→6get sweaty→7+break a sweat
Đồng nghĩa
work up a sweat — thường nghĩa là hoạt động mạnh đến mức đổ mồ hôi (nhấn vào hoạt động)
get sweaty — mô tả trạng thái thể chất, không có nghĩa bóng 'không vất vả'
Dễ nhầm
work up a sweat — nhấn vào hành động khiến mình đổ mồ hôi (tập thể dục hoặc lao động nặng)
“After ten minutes on the treadmill she had worked up a sweat.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung 'break' làm vỡ một rào chắn khiến mồ hôi tràn ra — BREAK A SWEAT = bắt đầu đổ mồ hôi.
Cụm từ hình ảnh: 'break' (vỡ) + 'sweat' (mồ hôi), nghĩa bóng là bắt đầu đổ mồ hôi hoặc phải cố gắng.