noun · học thuật

boyhoodhood

Band 6-7speakingtask2

(ví dụ minh họa dạng sai — sai cấu trúc; không dùng)

(illustrative non-standard form showing a mistake: doubling -hood)

Ví dụ

This is an impossible form and should not appear in formal writing.

Đây là dạng không hợp lệ và không nên xuất hiện trong văn viết chính thức.

Use 'boyhood' rather than creating 'boyhoodhood'.

Dùng 'boyhood' thay vì tạo 'boyhoodhood'.

Teaching materials sometimes show wrong coinages to warn learners.

Tài liệu giảng dạy đôi khi đưa ví dụ sai để cảnh báo người học.

Câu mẫu band 8

Avoid redundant formations such as boyhoodhood; stick to boyhood or childhood in formal writing.

Cụm hay đi cùng

  • in his boyhoodkhi còn là cậu bé
  • memories of boyhoodkỷ niệm thời còn là cậu bé

Họ từ

boyhood nounboyish adjective

Lỗi thường gặp

viết 'boyhoodhood' hoặc thêm hậu tố không cần thiếtboyhood

người Việt có xu hướng thêm hậu tố khi dịch trực tiếp 'thời con trai' từ tiếng Việt, dẫn đến nhân đôi '-hood'.

Nói sao cho lên band

5childhood6boyhood7+boyhoodhood

Đồng nghĩa

youth'youth' rộng hơn, còn 'boyhood' cụ thể cho bé trai

Dễ nhầm

boyhoodtừ đúng để chỉ thời niên thiếu là con trai

He often recalled the carefree days of his boyhood.

Mẹo nhớ & gốc từ

wordform: Không gắn thêm hậu tố -hood lên từ đã có -hood.

boy (cậu bé) + hood (thời kỳ) → boyhood, không thêm lần nữa

boy + -hood; nhân đôi là lỗi

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -hood

Học từ này cùng bộ