noun · học thuật
boyhoodhood
(ví dụ minh họa dạng sai — sai cấu trúc; không dùng)
(illustrative non-standard form showing a mistake: doubling -hood)
Ví dụ
“This is an impossible form and should not appear in formal writing.”
Đây là dạng không hợp lệ và không nên xuất hiện trong văn viết chính thức.
“Use 'boyhood' rather than creating 'boyhoodhood'.”
Dùng 'boyhood' thay vì tạo 'boyhoodhood'.
“Teaching materials sometimes show wrong coinages to warn learners.”
Tài liệu giảng dạy đôi khi đưa ví dụ sai để cảnh báo người học.
Câu mẫu band 8
“Avoid redundant formations such as boyhoodhood; stick to boyhood or childhood in formal writing.”
Cụm hay đi cùng
- in his boyhood — khi còn là cậu bé
- memories of boyhood — kỷ niệm thời còn là cậu bé
Họ từ
Lỗi thường gặp
viết 'boyhoodhood' hoặc thêm hậu tố không cần thiết→boyhood
người Việt có xu hướng thêm hậu tố khi dịch trực tiếp 'thời con trai' từ tiếng Việt, dẫn đến nhân đôi '-hood'.
Nói sao cho lên band
5childhood→6boyhood→7+boyhoodhood
Đồng nghĩa
youth — 'youth' rộng hơn, còn 'boyhood' cụ thể cho bé trai
Dễ nhầm
boyhood — từ đúng để chỉ thời niên thiếu là con trai
“He often recalled the carefree days of his boyhood.”
Mẹo nhớ & gốc từ
wordform: Không gắn thêm hậu tố -hood lên từ đã có -hood.
boy (cậu bé) + hood (thời kỳ) → boyhood, không thêm lần nữa
boy + -hood; nhân đôi là lỗi