phrasal verb · học thuật
bottom out
UK/ˈbɒtəm aʊt/US/ˈbɑːtəm aʊt/BOT·tom OUT
chạm đáy, đạt mức thấp nhất rồi ngừng giảm (thường trước khi phục hồi)
to reach the lowest point and stop falling before starting to rise
Ví dụ
“After months of decline, housing prices finally bottomed out in March.”
Sau nhiều tháng giảm, giá nhà chạm đáy vào tháng Ba.
“Unemployment appears to have bottomed out and may begin to fall.”
Dường như tỷ lệ thất nghiệp đã chạm đáy và có thể bắt đầu giảm.
“Commodity prices bottomed out before recovering slowly.”
Giá hàng hóa chạm đáy trước khi phục hồi chậm.
Câu mẫu band 8
“Consumer confidence bottomed out in April before a gradual recovery started in May.”
Cụm hay đi cùng
- bottom out at — chạm đáy ở mức
- appear to bottom out — có vẻ chạm đáy
Họ từ
Lỗi thường gặp
bottom up→bottom out
Học viên dịch 'chạm đáy' nhầm thành 'up' do dịch từng từ; cụm đúng là 'bottom out'.
bottomed at 5% then increased→bottomed out at 5% then increased
Thiếu 'out' khiến cụm mất nghĩa 'chạm đáy'; người Việt thường bỏ chữ nhỏ vì nghĩ không quan trọng.
Nói sao cho lên band
5hit a low→6reach the lowest point→7+bottom out
Đồng nghĩa
hit a low — diễn tả mức thấp nhất, ít trang trọng hơn 'bottom out'
reach the lowest point — cách nói dài hơn, trang trọng
Dễ nhầm
hit a low — cùng ý nghĩa nhưng ít trang trọng hơn
“The GDP hit a low last quarter.”
reach the lowest point — diễn đạt dài dòng hơn, phù hợp khi muốn nhấn mạnh
“The unemployment rate reached the lowest point in May.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Phrasal verb 'bottom out' thường dùng không có tân ngữ và có thể theo sau bởi 'at' để nói mức cụ thể (bottom out at 5%).
Hình dung đồ thị chạm đáy (bottom) rồi bật lên → bottom out.
Cụm động từ 'bottom out' ghép từ 'bottom' (đáy) + 'out' (ra ngoài), nghĩa là chạm đến mức đáy.