phrase (relative clause) · học thuật
both of whom + V
cả hai người trong số đó (dùng để bổ sung thông tin về hai người đã được nhắc)
used after a noun phrase to give extra information about two people from that group
Ví dụ
“I met two former teachers, both of whom now work abroad.”
Tôi gặp hai giáo viên cũ, cả hai người trong số đó hiện làm việc nước ngoài.
“They enrolled two students from the exchange program, both of whom excelled in the exam.”
Họ nhận hai sinh viên từ chương trình trao đổi, cả hai trong số đó đều thi tốt.
“She adopted twin dogs, both of whom needed medical care.”
Cô ấy nhận hai con chó sinh đôi, cả hai con đều cần chăm sóc y tế.
Câu mẫu band 8
“The committee shortlisted two candidates, both of whom demonstrated exceptional research skills.”
Cụm hay đi cùng
- both of whom are — cả hai người trong số đó đều là
- both of whom work — cả hai người trong số đó làm việc
Họ từ
Lỗi thường gặp
both whom→both of whom
Thiếu 'of'—người Việt thường dịch trực tiếp 'cả hai người mà' thành 'both whom' nhưng cấu trúc đúng là 'both of whom'.
both of which→both of whom
'which' cho vật; khi nói về người cần 'whom' hoặc 'who' tùy vai trò.
Nói sao cho lên band
5both of them→6both who→7+both of whom + V
Đồng nghĩa
both of them — kém trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói
Dễ nhầm
both of whom vs both who — 'both of whom' đúng khi theo sau danh từ; 'both who' không chuẩn sau dấu phẩy.
“They hired two new engineers, both of whom contributed to the design process.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'both of whom' sau danh từ số nhiều khi muốn bổ sung thông tin về hai người đã nhắc; cấu trúc trang trọng và cần dấu phẩy nếu nó đứng sau cả cụm chủ ngữ.
'both OF whom' → nhớ chữ 'of' nối 'both' với 'whom'.
'whom' là dạng tân ngữ của 'who', thường xuất hiện sau giới từ như 'of'.