noun phrase · trung tính

bike-sharing scheme

UK/ˈbaɪk ˌʃeərɪŋ skiːm/US/ˈbaɪk ˌʃerɪŋ skiːm/BIKE·shar·ING SCHEME

Band 6-7speakingtask2

chương trình cho thuê hoặc chia sẻ xe đạp công cộng cho các chuyến đi ngắn

a public program where people rent bicycles for short trips, often by the minute or hour

Ví dụ

The city introduced a bike-sharing scheme to cut short car journeys in the centre.

Thành phố triển khai chương trình chia sẻ xe đạp để giảm các chuyến đi ôtô ngắn trong trung tâm.

A dockless bike-sharing scheme allows users to pick up and leave bikes anywhere.

Chương trình chia sẻ xe đạp không cần bến cho phép người dùng lấy và trả xe ở bất cứ đâu.

Many students use the bike-sharing scheme for short trips between campus buildings.

Nhiều sinh viên dùng chương trình chia sẻ xe đạp cho các chuyến đi ngắn giữa các tòa trong khuôn viên.

Câu mẫu band 8

The introduction of a dockless bike-sharing scheme transformed short-distance travel in the inner city.

Cụm hay đi cùng

  • launch a bike-sharing schemekhai trương chương trình chia sẻ xe đạp
  • dockless bike-sharing schemechương trình chia sẻ xe đạp không cần trạm
  • use the bike-sharing schemesử dụng chương trình chia sẻ xe đạp

Họ từ

bike nounbicycle nounshare verbsharing noun / adjective

Lỗi thường gặp

bike sharingbike-sharing scheme

người Việt hay bỏ dấu gạch nối hoặc chủ quan tách từ; trong văn viết học thuật cần cụm đầy đủ hoặc gạch nối để rõ nghĩa.

hire bike schemebike-sharing scheme

dịch từ 'thuê' theo thứ tự Việt–Anh → 'hire bike' sai trật từ; tiếng Anh chuẩn là 'bike hire' (BrE) hoặc 'bike-sharing scheme'.

Nói sao cho lên band

5public bikes6bike rental7+bike-sharing scheme

Đồng nghĩa

bicycle-sharing programthường dùng ở tiếng Anh Mỹ; nghĩa cơ bản giống nhau

Dễ nhầm

bike rentalthường là thuê xe dài hơn (theo ngày/tuần) chứ không phải thuê ngắn theo phút/giờ như bike-sharing

Tourists often use bike rental services to explore the countryside.

Mẹo nhớ & gốc từ

bike-sharing = chia sẻ xe đạp (nhớ từ 'sharing' là chia sẻ, không phải 'rental' dài hạn)

bike + sharing (chia sẻ) + scheme (chương trình) → chương trình chia sẻ xe đạp

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Đô thị · phần 2

Học từ này cùng bộ