idiom · trung tính

bide one's time

/baɪd wʌnz taɪm/BIDE one's TIME

speakingtask2

kiên nhẫn chờ đợi thời điểm thích hợp để hành động

to wait patiently for a good opportunity to do something

Ví dụ

He decided to bide his time and watch the market before investing.

Anh quyết định chờ thời cơ và quan sát thị trường trước khi đầu tư.

Rather than complaining, she bided her time and learned more skills.

Thay vì than phiền, cô kiên nhẫn chờ cơ hội và học thêm kỹ năng.

They bided their time until the contract terms improved.

Họ chờ đợi cho tới khi điều khoản hợp đồng tốt hơn.

Câu mẫu band 8

Rather than launching immediately, the company wisely bided its time until regulatory clarity emerged.

Cụm hay đi cùng

  • bide one's time before + -ingchờ đến thời điểm thích hợp trước khi làm gì

Họ từ

bide his/her/their time verb phrase

Lỗi thường gặp

He bide time until he got promoted.He bided his time until he got promoted.

Người Việt thường quên chia động từ ở thì quá khứ hoặc quên sở hữu ('his'); dạng chuẩn là 'bided his time' khi chủ ngữ là 'he'.

She waited the time for a better offer.She bided her time for a better offer.

Dịch word-by-word dẫn tới cấu trúc không tự nhiên; idiom chuẩn là 'bide one's time' để diễn tả chiến lược chờ đợi.

Nói sao cho lên band

5wait6wait patiently7+bide one's time

Đồng nghĩa

wait patientlygần nghĩa nhưng 'bide one's time' mang sắc thái chiến lược hơn

Dễ nhầm

wait'wait' chung chung; 'bide one's time' ngụ ý chờ đợi có tính chiến lược, kiên nhẫn

Sometimes it's better to wait and gather more information.

Mẹo nhớ & gốc từ

BIDE ~ 'bịt' (để ý) — tưởng tượng bạn giữ kín hành động, chờ thời điểm.

Từ 'bide' cổ nghĩa là 'chờ'; 'bide one's time' giữ nguyên nghĩa lịch sử là chờ đợi có tính toán.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian · phần 2

Học từ này cùng bộ