adjective · trung tính
believable
/bɪˈliːvəbəl/be·LIEVE·able
đáng tin, có thể tin được
able to be believed; credible or plausible
Ví dụ
“Her story sounded believable, so the committee accepted it.”
Câu chuyện của cô ấy nghe có vẻ đáng tin nên ủy ban chấp nhận.
“For a novel, the characters need to be believable.”
Đối với một tiểu thuyết, các nhân vật cần phải đáng tin.
“Make your explanation believable by giving concrete examples.”
Làm cho lời giải thích có sức thuyết phục bằng cách đưa ví dụ cụ thể.
Câu mẫu band 8
“Unless you provide verifiable data, your hypothesis will not be seen as believable by peer reviewers.”
Cụm hay đi cùng
- make something believable — làm cho điều gì đó đáng tin
- seem believable — có vẻ đáng tin
Họ từ
Lỗi thường gặp
beliveable→believable
Lỗi chính tả phổ biến do Việt Nam học 'ie/ei' không rõ; đúng là 'believable' với 'ie' sau 'b'.
Nói sao cho lên band
5true→6likely→7+believable
Đồng nghĩa
plausible — plausible nhấn vào tính logic, hợp lý; believable nhấn vào mức độ dễ tin.
credible — credible hơi trang trọng và mang sắc thái chứng cứ/thẩm quyền hơn.
Dễ nhầm
plausible — plausible nhấn vào tính hợp lý hay logic; believable nhấn vào sức thuyết phục chung.
“Her explanation sounds plausible, but we need data to confirm it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Lưu ý chính tả chữ 'ie' trong 'believe' rồi thêm -able (believe → believable), không viết 'beliveable'.
believe + able → thứ gì mình 'believe' được thì là 'believable'.
Từ 'believe' + hậu tố -able → 'có thể được tin'.