noun · trung tính
battleship
UK/ˈbæt(ə)lʃɪp/US/ˈbætəlˌʃɪp/BATT·le·ship
một loại tàu chiến lớn, được trang bị pháo lớn, dùng trong chiến tranh hải quân truyền thống
a large warship equipped with heavy guns; used in naval warfare historically
Ví dụ
“The museum has a restored World War II battleship open to visitors.”
Bảo tàng có một tàu chiến từ Chiến tranh Thế giới thứ hai được phục chế, mở cửa cho khách tham quan.
“Battleships played a decisive role in early 20th-century naval battles.”
Các tàu chiến đóng vai trò quyết định trong các trận hải chiến đầu thế kỷ 20.
“The navy decommissioned several old battleships in the 1950s.”
Hải quân đã cho ngừng hoạt động một số tàu chiến cũ vào những năm 1950.
Câu mẫu band 8
“Historians argue that the introduction of aircraft carriers, rather than battleships, reshaped naval strategy in the mid-20th century.”
Cụm hay đi cùng
- decommission a battleship — cho một tàu chiến ngừng hoạt động
- World War II battleship — tàu chiến thời Chiến tranh thế giới thứ hai
- restore a battleship — phục chế một tàu chiến
Họ từ
Lỗi thường gặp
warship→battleship
Người học Việt thường dùng 'warship' vì từ này phổ biến; nhưng 'battleship' cụ thể hơn khi nói về loại tàu lịch sử có pháo lớn.
war ship→battleship
Viết tách 'war ship' là dịch word-by-word; trong tiếng Anh chuẩn người ta dùng 'warship' hoặc 'battleship' tuỳ ngữ cảnh.
Nói sao cho lên band
5war ship→6warship→7+battleship
Đồng nghĩa
warship — warship là thuật ngữ chung cho mọi loại tàu chiến; battleship chỉ một loại cụ thể, lớn và trang bị pháo mạnh.
Dễ nhầm
warship — warship là danh từ chung cho tàu chiến; battleship là loại lớn với pháo hạng nặng, thường xuất hiện lịch sử trước chiến tranh hiện đại.
“The navy launched a new warship last month.”
Mẹo nhớ & gốc từ
-ship ở đây không phải hậu tố tạo chức vụ mà là thành phần của từ ghép; 'battleship' là danh từ đếm được (a battleship / battleships).
BATTLE (trận đánh) + SHIP → BATT·le·ship là tàu lớn dùng trong trận đánh trên biển.
ghép battle (trận đánh) + ship (tàu); thuật ngữ phổ biến từ thời chiến tranh thế kỷ 19–20.