noun · trung tính
bachelorhood
UK/ˈbætʃ.ə.lə.hʊd/US/ˈbætʃ.ə.lər.hʊd/BAC·he·lor·hood
Tình trạng độc thân của người đàn ông chưa kết hôn (bachelorhood = trạng thái làm cha? here it's single adult male).
The state of being a bachelor; the condition of not being married (often referring to a man).
Ví dụ
“He enjoyed his bachelorhood but eventually wanted to settle down.”
Anh ấy tận hưởng cuộc sống độc thân nhưng cuối cùng muốn ổn định.
“Bachelorhood in modern cities can be associated with mobility and career focus.”
Cuộc sống độc thân của đàn ông ở các thành phố hiện đại có thể liên quan tới tính di động và tập trung vào sự nghiệp.
“Stereotypes about bachelorhood are changing as social norms evolve.”
Các định kiến về cuộc sống độc thân đang thay đổi khi chuẩn mực xã hội tiến triển.
Câu mẫu band 8
“His years of bachelorhood taught him independence, but he admitted that companionship later felt essential.”
Cụm hay đi cùng
- enjoy bachelorhood — tận hưởng cuộc sống độc thân
- leave bachelorhood — kết thúc tình trạng độc thân
- embrace bachelorhood — chấp nhận cuộc sống độc thân
Họ từ
Lỗi thường gặp
He enjoys bachelorhoods.→He enjoys bachelorhood.
Người Việt có xu hướng thêm 's' không cần thiết khi dịch từ 'những' sang tiếng Anh; 'bachelorhood' là danh từ trừu tượng không đếm được ở đây.
He is bachelor now.→He is a bachelor now.
Thiếu mạo từ 'a' trước danh từ đếm được là lỗi phổ biến khi người Việt chuyển câu mô tả tình trạng sang tiếng Anh.
Nói sao cho lên band
5single→6single life→7+bachelorhood
Đồng nghĩa
single life — Diễn đạt chung hơn, ít nhấn tới giới tính; 'bachelorhood' thường chỉ đàn ông chưa cưới.
Dễ nhầm
singlehood — Singlehood tương tự bachelorhood nhưng trung tính về giới; bachelorhood thường chỉ đàn ông.
“Many people choose singlehood to focus on personal goals.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng -hood để tạo danh từ chỉ trạng thái; 'bachelorhood' thường là danh từ trừu tượng và ít khi đếm được, nên tránh thêm 's'.
BACHELOR = độc thân đàn ông, -hood = trạng thái → BAC·he·lor·hood là trạng thái độc thân.
Bachelor từ tiếng Pháp/Latin chỉ đàn ông chưa cưới; -hood là hậu tố cổ nghĩa 'tình trạng'.