noun / verb · trang trọng
assault
/əˈsɔːlt/a·SALT
hành vi tấn công về thể chất; (v) tấn công ai đó
a violent physical attack; (verb) to make a violent physical attack on someone
Ví dụ
“He was charged with assault after the street fight.”
Anh ta bị buộc tội tấn công sau vụ ẩu đả trên phố.
“The victim suffered serious injuries in the assault.”
Nạn nhân bị thương nặng trong vụ tấn công.
“She accused her neighbour of assaulting her late at night.”
Cô ấy cáo buộc hàng xóm đã tấn công cô vào đêm muộn.
Câu mẫu band 8
“Incidents of sexual assault often go unreported, which hampers efforts to bring perpetrators to justice.”
Cụm hay đi cùng
- sexual assault — tấn công tình dục
- physical assault — tấn công về thể chất
- charged with assault — bị buộc tội tấn công
Họ từ
Lỗi thường gặp
He was assault.→He was assaulted.
Người Việt thường quên dạng phân từ/past participle trong câu bị động vì tiếng mẹ đẻ không chia dạng như vậy.
They charged him of assault.→They charged him with assault.
Trong tiếng Việt không có giới từ tương đương trực tiếp cho cấu trúc 'charge ... with', nên học viên hay dùng 'of' theo thói quen dịch word-by-word.
Nói sao cho lên band
5attack→6physical attack→7+assault
Đồng nghĩa
attack — từ chung, không mang sắc thái pháp lý bằng 'assault'
battery — thuật ngữ pháp lý ở một số nước chỉ hành vi gây tổn thương thể chất trực tiếp
Dễ nhầm
attack — từ chung hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh (mạng, lời nói, thể chất); không phải lúc nào cũng là thuật ngữ pháp lý
“The protesters were involved in a violent attack on the police.”
battery — thuật ngữ pháp lý (thường dùng ở Mỹ) chỉ hành vi va chạm/tổn hại thể xác trực tiếp; khác với 'assault' vốn có thể bao gồm cả đe dọa
“He was charged with battery after hitting the victim.”
Mẹo nhớ & gốc từ
a-SALT → nghĩ tới 'muối (salt)' làm vật cản: ai đó tấn công bạn như một cú đánh bất ngờ.
từ tiếng Pháp cổ assaulter, gốc La tinh salire 'nhảy, xông tới' — nghĩa là xông vào tấn công.