noun · học thuật
aspect
/ˈæspekt/AS·pect
một khía cạnh, một phương diện (của vấn đề, sự việc)
one part or feature of a situation, idea, or problem
Ví dụ
“One important aspect of urban life is public transport.”
Một khía cạnh quan trọng của cuộc sống đô thị là giao thông công cộng.
“The study examined various aspects of student performance.”
Nghiên cứu đã xem xét nhiều phương diện của kết quả học tập.
“You should consider the economic aspect as well as the social one.”
Bạn nên xem xét khía cạnh kinh tế cũng như khía cạnh xã hội.
Câu mẫu band 8
“When evaluating a project, one must consider not only the technical aspect but also the ethical implications.”
Cụm hay đi cùng
- aspect of — khía cạnh của
- an important aspect — một khía cạnh quan trọng
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many aspect to consider.→There are many aspects to consider.
Người Việt thường quên chia số nhiều cho danh từ đếm được (không có hệ thống mạo từ và chia số trong tiếng Việt).
The social aspect are important.→The social aspect is important.
Sai do thiếu sự thống nhất số ít/ số nhiều giữa chủ ngữ và động từ — vì tiếng Việt không chia động từ theo số.
Nói sao cho lên band
5part→6feature→7+aspect
Đồng nghĩa
facet — facet nhấn vào một khía cạnh nhỏ, thường dùng khi phân tích chi tiết
Dễ nhầm
facet — facet thường chỉ một mặt nhỏ hơn, chi tiết hơn của vấn đề; aspect chung và neutral hơn
“One important facet of the policy is its long-term cost.”
Mẹo nhớ & gốc từ
AS·PECT → AS (giống 'as' = như) + PECT (picture) → nhớ là 'như một mặt của vấn đề'
từ Latin 'aspectus' nghĩa gốc 'cách nhìn', dùng để chỉ 'phương diện'