noun · học thuật

aspect

/ˈæspekt/AS·pect

Band 5-6speakingtask2

một khía cạnh, một phương diện (của vấn đề, sự việc)

one part or feature of a situation, idea, or problem

Ví dụ

One important aspect of urban life is public transport.

Một khía cạnh quan trọng của cuộc sống đô thị là giao thông công cộng.

The study examined various aspects of student performance.

Nghiên cứu đã xem xét nhiều phương diện của kết quả học tập.

You should consider the economic aspect as well as the social one.

Bạn nên xem xét khía cạnh kinh tế cũng như khía cạnh xã hội.

Câu mẫu band 8

When evaluating a project, one must consider not only the technical aspect but also the ethical implications.

Cụm hay đi cùng

  • aspect ofkhía cạnh của
  • an important aspectmột khía cạnh quan trọng

Họ từ

aspects noun (plural)aspectual adjective

Lỗi thường gặp

There are many aspect to consider.There are many aspects to consider.

Người Việt thường quên chia số nhiều cho danh từ đếm được (không có hệ thống mạo từ và chia số trong tiếng Việt).

The social aspect are important.The social aspect is important.

Sai do thiếu sự thống nhất số ít/ số nhiều giữa chủ ngữ và động từ — vì tiếng Việt không chia động từ theo số.

Nói sao cho lên band

5part6feature7+aspect

Đồng nghĩa

facetfacet nhấn vào một khía cạnh nhỏ, thường dùng khi phân tích chi tiết

Dễ nhầm

facetfacet thường chỉ một mặt nhỏ hơn, chi tiết hơn của vấn đề; aspect chung và neutral hơn

One important facet of the policy is its long-term cost.

Mẹo nhớ & gốc từ

AS·PECT → AS (giống 'as' = như) + PECT (picture) → nhớ là 'như một mặt của vấn đề'

từ Latin 'aspectus' nghĩa gốc 'cách nhìn', dùng để chỉ 'phương diện'

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 4

Học từ này cùng bộ