grammar · trung tính
as + S + V
Dùng 'as' để nối mệnh đề nghĩa 'như', 'theo như' hoặc 'như mà (đã nói)'; khác với 'like' (theo sau 'like' thường là danh từ/phrase).
'as' links a clause meaning 'in the way that' or 'as was mentioned'; used before a clause (not a noun phrase as 'like' does).
Ví dụ
“Do as I said, not as I did.”
Hãy làm như tôi nói, đừng làm như tôi đã làm.
“As he promised, the company provided extra training.”
Như anh ấy đã hứa, công ty đã cung cấp thêm đào tạo.
“Use the software as instructed in the manual.”
Dùng phần mềm theo hướng dẫn trong sổ tay.
Câu mẫu band 8
“As the committee had anticipated, the proposal sparked a debate about long-term sustainability.”
Cụm hay đi cùng
- as + clause (as expected / as promised) — as + mệnh đề (như đã mong đợi / như đã hứa)
Lỗi thường gặp
Do like I said.→Do as I said.
Người Việt hay dùng 'like' theo thói quen nói tiếng Việt, nhưng chuẩn là 'as' khi theo sau là mệnh đề (Do as I said). 'Like' + clause (Do like I said) là khẩu ngữ và không chuẩn cho viết.
As how he explained, we followed the steps.→As he explained / The way he explained
Thêm 'how' sau 'as' là thừa và sai; 'as' đã mang ý 'như mà', không cần 'how'.
Nói sao cho lên band
5like→6as→7+as + S + V
Đồng nghĩa
in the way that — 'in the way that' giống 'as' nhưng dài hơn, thường dùng trong văn viết.
Dễ nhầm
like + noun/phrase — 'like' đi với danh từ hoặc cụm danh từ; 'as' đi với mệnh đề.
“She sings like a professional.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'As' dùng để nối mệnh đề nghĩa 'như/như mà'; dùng 'like' khi theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải mệnh đề.
Nhớ: 'as' nối mệnh đề (cần động từ); 'like' nối danh từ hoặc cụm từ.
'as' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ; chức năng nối mệnh đề đã tồn tại lâu trong ngôn ngữ.