noun · trung tính

artist

UK/ˈɑː.tɪst/US/ˈɑr.tɪst/AR·tist

Band 4-5speakingtask2

người sáng tạo nghệ thuật (vẽ, điêu khắc, đôi khi bao gồm âm nhạc, biểu diễn)

a person who creates art such as paintings, sculptures, or other creative works

Ví dụ

She is a talented artist who specialises in portraits.

Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng chuyên vẽ chân dung.

Many artists find inspiration in everyday life.

Nhiều nghệ sĩ tìm cảm hứng trong đời sống hàng ngày.

The artist exhibited her new series at the gallery.

Nghệ sĩ trưng bày loạt tác phẩm mới của mình tại phòng tranh.

Câu mẫu band 8

As an artist, she constantly experiments with different media to challenge traditional boundaries.

Cụm hay đi cùng

  • contemporary artistnghệ sĩ đương đại
  • famous artistnghệ sĩ nổi tiếng
  • emerging artistnghệ sĩ mới nổi

Họ từ

artist nounartists noun (plural)artistic adjective

Lỗi thường gặp

artist workartist's work

Người Việt thường bỏ dấu sở hữu ('s') khi dịch 'tác phẩm của nghệ sĩ'. Trong tiếng Anh cần 'artist's' để chỉ sở hữu.

He is a painter (when meaning general artist)He is an artist

Thói quen dùng 'painter' thay cho 'artist' khiến thiếu sắc thái: painter cụ thể, artist tổng quát hơn.

Nói sao cho lên band

5painter6creator7+artist

Đồng nghĩa

painterpainter chuyên vẽ tranh; artist bao gồm cả painter nhưng rộng hơn (có thể là nhà điêu khắc, nhiếp ảnh gia...).

Dễ nhầm

painterpainter là nghệ sĩ chuyên vẽ tranh; artist là khái niệm rộng hơn.

The painter worked carefully to capture the model's expression.

Mẹo nhớ & gốc từ

AR·tist → 'art' đứng đầu, nhớ ngay là người làm nghệ thuật.

Từ tiếng Latin 'ars, artis' (nghệ thuật) → artist chỉ người làm nghệ thuật.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Nghệ thuật & văn hoá

Học từ này cùng bộ