noun · trung tính
artifact
UK/ˈɑːtɪfækt/US/ˈɑːrtɪfækt/AR·ti·fact
một đồ vật do con người tạo ra, thường có giá trị khảo cổ hoặc văn hóa, cổ hoặc có ý nghĩa lịch sử
an object made by humans, especially one of historical or cultural interest
Ví dụ
“Archaeologists recovered several pottery artifacts from the site.”
Các nhà khảo cổ đào được vài đồ gốm có giá trị khảo cổ từ địa điểm đó.
“The museum's new wing displays artifacts from the Bronze Age.”
Khu trưng bày mới của bảo tàng trưng bày các cổ vật từ thời Đồ Đồng.
“Each artifact tells a story about how people lived in the past.”
Mỗi hiện vật kể một câu chuyện về cách con người sống trong quá khứ.
Câu mẫu band 8
“The excavation produced a remarkable array of artifacts that fundamentally changed scholars' views on early trade networks.”
Cụm hay đi cùng
- ancient artifact — cổ vật
- museum artifact — hiện vật trưng bày
- artifact from — hiện vật từ (nơi nào)
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many artifact in the museum.→There are many artifacts in the museum.
Người Việt thường quên chia số nhiều vì tiếng Việt không có đuôi số nhiều như tiếng Anh.
A artifact was discovered near the ruins.→An artifact was discovered near the ruins.
Học viên Việt Nam thường dùng 'a' cho mọi danh từ vì không quen phân biệt 'a'/'an' theo âm thanh bắt đầu.
Nói sao cho lên band
5object→6relic→7+artifact
Đồng nghĩa
relic — thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc là phần còn lại của vật lớn; 'relic' nhấn vào tính di vật, linh thiêng hơn
antique — vật cũ có giá trị sưu tầm; không nhất thiết là khảo cổ học
Dễ nhầm
relic — di tích, di vật; thường liên quan đến tôn giáo hoặc phần còn lại của một cấu trúc lớn hơn
“The ruins and relics date back more than a thousand years.”
Mẹo nhớ & gốc từ
AR + TI + FACT → AR (ancient relic) giúp nhớ 'artifact' là vật cổ có tính thực tế/hữu hình.
Từ gốc Latinh 'arte factum' nghĩa là 'làm bằng tay', qua tiếng Pháp/Anh cổ thành 'artefact' rồi 'artifact'.