adjective, verb · trung tính

approximate

UK/əˈprɒksɪmət/US/əˈprɑːksəmət/a·PROX·i·mate

Band 5-6speakingtask1task2

xấp xỉ, gần đúng; không chính xác hoàn toàn

not exact but close in amount, time, or distance

Ví dụ

The approximate number of attendees was 120.

Số người tham dự xấp xỉ là 120.

Engineers approximated the stress levels in the beam.

Kĩ sư ước tính gần đúng mức ứng suất trên dầm.

The approximate cost of the project is $2 million.

Chi phí ước tính của dự án là khoảng 2 triệu đô la.

Câu mẫu band 8

Estimates suggest that the project will cost approximately three million dollars, although the final figure will depend on material prices.

Cụm hay đi cùng

  • approximately equal toxấp xỉ bằng
  • approximate number/amountsố lượng xấp xỉ
  • approximately $100khoảng 100 đô la

Họ từ

approximately adverbapproximation nounapproximate verb/adjective

Lỗi thường gặp

The cost is approximate 50 dollars.The cost is approximately 50 dollars.

Người Việt thường dịch trực tiếp 'xấp xỉ' làm tính từ đứng trước số; tiếng Anh yêu cầu trạng từ 'approximately' đứng trước con số để sửa động từ hoặc cả cụm.

The figure approximates to 200.The figure is approximately 200.

Người Việt có xu hướng thêm giới từ ('to') theo cách nói tiếng Việt; trong tiếng Anh hiện đại, dùng 'approximately' hoặc động từ 'approximate' với tân ngữ (approximates 200) là hợp hơn.

Nói sao cho lên band

5about6roughly7+approximate

Đồng nghĩa

roughlyroughly thân mật hơn, phù hợp giao tiếp; approximately phù hợp văn viết học thuật hơn.

aboutabout dùng nhiều trong giao tiếp; approximately trang trọng hơn trong văn bản.

Dễ nhầm

estimateestimate là hành động/ước lượng dựa trên suy đoán hoặc dữ liệu; approximate mô tả kết quả gần đúng hơn. Trong hội thoại, 'estimate' là lựa chọn tự nhiên hơn khi muốn nhờ ai đó ước tính.

Can you estimate how many people will attend the conference?

Mẹo nhớ & gốc từ

a·PROX·i·mate — 'PROX' nhớ tới 'proximity' (gần), nên 'approximate' là gần đúng.

Từ tiếng Latin approximatus, từ proximare 'làm gần', gốc 'proximus' nghĩa là gần nhất.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 8

Học từ này cùng bộ