adjective · học thuật
applicable
/əˈplɪkəbl/ap·PLI·ca·ble
có thể áp dụng; phù hợp để dùng trong một trường hợp cụ thể
Relevant or suitable in a particular situation; able to be applied.
Ví dụ
“This regulation is not applicable to small family businesses.”
Quy định này không áp dụng cho các doanh nghiệp gia đình nhỏ.
“Students should follow the rules applicable to their course.”
Học sinh nên tuân theo các quy tắc áp dụng cho khóa học của họ.
“The theory is applicable only under certain conditions.”
Lý thuyết chỉ áp dụng trong một vài điều kiện nhất định.
Câu mẫu band 8
“While the policy is sound in theory, it is not directly applicable to rural communities without modification.”
Cụm hay đi cùng
- applicable to — áp dụng cho
- not applicable — không áp dụng
- rules applicable to — quy tắc áp dụng cho
Họ từ
Lỗi thường gặp
This rule is apply to all students.→This rule is applicable to all students.
Người Việt hay dịch cấu trúc 'áp dụng' trực tiếp thành 'is apply' theo cấu trúc tiếng Việt; tiếng Anh cần tính từ 'applicable' hoặc động từ 'applies'.
The law is not applicable for small firms.→The law is not applicable to small firms.
Giới từ 'to' đi với 'applicable' là collocation chuẩn; người Việt dễ dùng 'for' do dịch trực tiếp 'cho'.
Nói sao cho lên band
5useful→6relevant→7+applicable
Đồng nghĩa
relevant — relevant nhấn vào sự liên quan/quan trọng về nội dung; applicable nhấn vào khả năng áp dụng cụ thể
Dễ nhầm
relevant — relevant nhấn vào mức độ có liên quan/ý nghĩa trong ngữ cảnh; applicable nhấn vào khả năng áp dụng cụ thể
“The evidence is relevant to the case but not applicable to the charge.”
Mẹo nhớ & gốc từ
đuôi -able gắn vào động từ (apply → applicable) để tạo tính từ mang nghĩa 'có thể được...'; collocation quan trọng: 'applicable to'.
app-PLY → think 'apply' → applicable = có thể áp dụng
từ 'apply' + hậu tố -able; chỉ tính từ từ động từ apply