verb · học thuật

allocate

/ˈæl.ə.keɪt/AL·lo·cate

Band 5-6speakingtask2

phân bổ (nguồn lực, tiền, thời gian) cho mục đích cụ thể

to give out resources or duties for a particular purpose

Ví dụ

The university allocated extra funding to research in renewable energy.

Trường đại học đã phân bổ thêm kinh phí cho nghiên cứu năng lượng tái tạo.

We need to allocate time each week to revise vocabulary.

Chúng ta cần phân bổ thời gian mỗi tuần để ôn từ vựng.

The project manager allocated tasks according to each member's strengths.

Quản lý dự án đã phân công nhiệm vụ theo thế mạnh của từng thành viên.

Câu mẫu band 8

In the budget review, the university allocated a larger proportion of funds to student mental health services.

Cụm hay đi cùng

  • allocate funds tophân bổ quỹ cho
  • allocate resources forphân bổ nguồn lực cho
  • allocate time todành thời gian cho

Họ từ

allocate verballocation nounallocated adjective / verb (past)

Lỗi thường gặp

allocate forallocate to

Người Việt hay dịch 'phân bổ cho' thành 'allocate for' theo cấu trúc tiếng Việt, nhưng collocation phổ biến là allocate something to somebody/area.

allocate withallocate to / allocate for

Dùng 'with' là dịch word-by-word từ 'với', không đúng collocation tiếng Anh.

Nói sao cho lên band

5give6assign7+allocate

Đồng nghĩa

assignassign thường nhấn vào giao nhiệm vụ cho người; allocate nhấn vào chia nguồn lực/tiền

Dễ nhầm

assigngiao nhiệm vụ hoặc quyền hạn cho ai; không nhất thiết là chia nguồn lực

The teacher assigned homework to the students.

Mẹo nhớ & gốc từ

AL (all) + lo + cate → tưởng tượng 'allocat-e' nghĩa là chia (all) cho các mục → phân bổ

Từ Latin allocare 'place, assign' — nghĩa hiện đại liên quan đến phân bổ tài nguyên.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 8

Học từ này cùng bộ