grammar · trung tính
all that + S + V
diễn tả 'tất cả những gì' — dùng để tóm tắt mọi thứ liên quan đến một vấn đề; theo sau là mệnh đề giới hạn.
used to mean 'everything which' or 'all the things that' followed by a clause.
Ví dụ
“All that he wanted was a quiet place to study.”
Tất cả những gì anh ấy muốn là một nơi yên tĩnh để học.
“All that I remember is the sound of the bell.”
Tất cả những gì tôi nhớ là tiếng chuông.
“All that matters now is finding a solution.”
Điều quan trọng bây giờ là tìm ra giải pháp.
Câu mẫu band 8
“All that the committee could do under the circumstances was to postpone the decision until further evidence was available.”
Cụm hay đi cùng
- all that matters — điều quan trọng nhất
- all that I know — tất cả những gì tôi biết
Lỗi thường gặp
all what→all that / all (that) + clause
Người Việt có xu hướng dịch trực tiếp 'tất cả những gì' thành 'all what', nhưng 'all what' không chuẩn; dùng 'all that' hoặc 'everything that'.
all which→all that / all of which (for non-defining)
'all which' ít được dùng; nếu là non-defining clause thì dùng 'all of which' với dấu phẩy.
Nói sao cho lên band
5all what→6everything that→7+all that
Đồng nghĩa
everything that — 'everything that' có thể thay thế 'all that' nhưng 'all that' thường ngắn gọn, gặp nhiều trong câu đánh giá.
Dễ nhầm
everything that + S + V — 'everything that' tương đương về nghĩa nhưng 'all that' ngắn gọn, thường dùng để nhấn mạnh tổng thể.
“Everything that she said was true.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'All that + mệnh đề' = 'tất cả những gì...' ; KHÔNG dùng 'all what'. Với mệnh đề không xác định có thể dùng 'all of which' (kèm dấu phẩy).
Nhớ: không dùng 'all what' — dùng 'all that' hoặc 'everything that'.
'all' và 'that' ghép lại để chỉ tổng thể các thứ được nói tới; cấu trúc đã xuất hiện lâu trong tiếng Anh.