phrase (relative clause) · học thuật
all of whom + V
tất cả những người trong số đó (dùng để bổ sung thông tin rằng mọi người trong nhóm đều như vậy)
used to state that every person in a previously mentioned group has a certain quality or did something
Ví dụ
“They interviewed eight applicants, all of whom had advanced degrees.”
Họ phỏng vấn tám ứng viên, tất cả những người trong số đó đều có học vị cao.
“The project involved six volunteers, all of whom contributed significantly.”
Dự án có sáu tình nguyện viên tham gia, tất cả đều đóng góp đáng kể.
“We visited three villages, all of whom welcomed us warmly.”
Chúng tôi đến thăm ba làng, tất cả đều chào đón chúng tôi nồng nhiệt.
Câu mẫu band 8
“The survey sampled 1,000 participants, all of whom reported improvements in their wellbeing.”
Cụm hay đi cùng
- all of whom were — tất cả đều đã
- all of whom contributed — tất cả đều đóng góp
Họ từ
Lỗi thường gặp
all whom→all of whom
Thiếu 'of'—người Việt hay bỏ giới từ trong cấu trúc 'all of whom'.
all of which→all of whom
'which' cho đồ vật; nếu nói về người cần 'whom'.
Nói sao cho lên band
5all of them→6all who→7+all of whom + V
Đồng nghĩa
all of them — thông dụng trong văn nói, không phải relative clause sau dấu phẩy
Dễ nhầm
all of whom vs all who — 'all of whom' thường đi sau dấu phẩy và mang sắc thái trang trọng; 'all who' thường đứng trước mệnh đề xác định.
“They selected six finalists, all of whom demonstrated strong communication skills.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Dùng 'all of whom' để nhấn rằng mọi người trong nhóm đều có đặc điểm nào đó; thường đặt sau dấu phẩy khi bổ sung thông tin cho cụm danh từ đã nêu.
'all OF whom' → 'tất cả (all) của (of) họ (whom)'.
'all' + giới từ 'of' + tân ngữ 'whom' = 'tất cả trong số họ'.