conjunction · trang trọng
albeit
UK/ɔːlˈbiː.ɪt/US/ɑːlˈbiː.ɪt/al·BE·it
mặc dù (dùng để nối một ý trái ngược, thường ngắn gọn và trang trọng)
used to introduce a fact that makes the main statement in a sentence seem surprising or less strong (formal)
Ví dụ
“The method is simple, albeit not perfect.”
Phương pháp này đơn giản, mặc dù không hoàn hảo.
“He agreed, albeit reluctantly.”
Anh ấy đồng ý, mặc dù miễn cưỡng.
“The film was interesting, albeit short.”
Bộ phim thú vị, mặc dù ngắn.
Câu mẫu band 8
“The policy improved access to education, albeit only in urban districts.”
Cụm hay đi cùng
- albeit briefly — mặc dù ngắn gọn
- albeit reluctantly — mặc dù miễn cưỡng
- albeit with some limitations — mặc dù có một số hạn chế
Họ từ
Lỗi thường gặp
although→albeit
Người Việt thường thay 'albeit' bằng 'although' vì quen dùng 'although' từ đầu, nhưng trong ngữ cảnh ngắn gọn kèm tính từ/mệnh đề rút gọn (… , albeit + adjective) 'albeit' là lựa chọn tự nhiên hơn trong văn viết học thuật.
albeit that→albeit
Nhiều học viên thêm 'that' vì dịch từ cấu trúc tiếng Việt 'mặc dù là', nhưng 'albeit' thường đi với cụm ngắn và hiếm khi kèm 'that'.
Nói sao cho lên band
5although→6though→7+albeit
Đồng nghĩa
although — ít trang trọng hơn, thường đứng đầu mệnh đề
though — thông dụng, ít trang trọng hơn; thường đứng sau mệnh đề
Dễ nhầm
although — cả hai đều nghĩa 'mặc dù' nhưng 'although' phổ biến hơn và có thể đứng ở đầu mệnh đề; 'albeit' thường rút gọn và trang trọng
“The plan was risky, although it promised high returns.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ bằng câu 'AL là AI, BE IT' → nối hai ý ngắn (al·BE·it) để nói 'mặc dù' một cách trang trọng.
Từ rút gọn của 'all be it' (cổ), dần trở thành liên từ trang trọng.