noun, verb · học thuật

aid

/eɪd/AID

Band 6-7task2

danh từ: sự trợ giúp, viện trợ; động từ: trợ giúp, hỗ trợ

noun: assistance or help, especially in emergencies or development; verb: to help or support

Ví dụ

International aid has been crucial for post-disaster recovery.

Viện trợ quốc tế đóng vai trò then chốt cho phục hồi sau thiên tai.

The NGO aided victims by providing temporary shelter and food.

Tổ chức phi chính phủ đã giúp nạn nhân bằng cách cung cấp chỗ ở tạm thời và thực phẩm.

Scholars debate whether foreign aid promotes sustainable development.

Các học giả tranh luận liệu viện trợ nước ngoài có thúc đẩy phát triển bền vững hay không.

Câu mẫu band 8

Effective foreign aid requires coordinated policies, local capacity building and transparent monitoring to ensure long-term benefits.

Cụm hay đi cùng

  • foreign aidviện trợ nước ngoài
  • provide/provided aidcung cấp viện trợ
  • emergency aidviện trợ khẩn cấp

Họ từ

aid nounaid verbaided adjective / past participleaiding verb (gerund)

Lỗi thường gặp

The government gave an aid to the community.The government gave aid to the community.

Người Việt có xu hướng thêm 'an' giống như với danh từ đếm được, nhưng 'aid' theo nghĩa 'viện trợ' thường là danh từ không đếm được.

They made an aid package for farmers.They made a aid package for farmers.

Sai: thực tế câu đúng là 'They made an aid package' → nhưng lưu ý cấu trúc: 'aid' ở đây là phần của cụm danh từ đếm được 'an aid package'. Tuy nhiên lỗi phổ biến hơn là dùng 'an aid' khi chỉ 'aid' chung chung; người Việt dễ nhầm mạo từ.

The volunteers aidings the injured people.The volunteers aided the injured people.

Người học thường dùng dạng -ing sai chỗ vì cấu trúc thì; cần chia động từ đúng theo thì quá khứ 'aided' nếu hành động đã xảy ra.

Nói sao cho lên band

5help6assist7+aid

Đồng nghĩa

helpthông dụng, ít trang trọng; 'aid' trang trọng hơn trong văn học thuật

assistancetrang trọng, tương tự 'aid' nhưng thường dùng trong văn bản chính thức

Dễ nhầm

helphelp thông dụng, dùng trong đời thường; aid/assistance trang trọng hơn trong văn học thuật hoặc chính sách

Volunteers helped clear debris after the storm, while international aid arrived later.

assistancetương tự 'aid' nhưng thường dùng trong văn bản chính thức và thủ tục hành chính

Financial assistance was made available to small businesses affected by the flood.

Mẹo nhớ & gốc từ

'Aid' khi chỉ 'viện trợ, sự giúp đỡ' thường là danh từ không đếm được (no article): 'provide aid'. Khi nói về một vật cụ thể giúp việc (a tool), 'an aid' có thể được dùng (ví dụ 'a hearing aid'). Động từ 'aid' chia theo các thì bình thường: aid, aided, aiding.

aid → A I D: A (An toàn) I (In time) D (Donate) — nhớ là 'viện trợ, giúp đỡ kịp thời'.

Từ tiếng Latin adjutare 'giúp đỡ', vào tiếng Anh qua tiếng Pháp trung đại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Sublist 7

Học từ này cùng bộ