noun, verb · học thuật
aid
/eɪd/AID
danh từ: sự trợ giúp, viện trợ; động từ: trợ giúp, hỗ trợ
noun: assistance or help, especially in emergencies or development; verb: to help or support
Ví dụ
“International aid has been crucial for post-disaster recovery.”
Viện trợ quốc tế đóng vai trò then chốt cho phục hồi sau thiên tai.
“The NGO aided victims by providing temporary shelter and food.”
Tổ chức phi chính phủ đã giúp nạn nhân bằng cách cung cấp chỗ ở tạm thời và thực phẩm.
“Scholars debate whether foreign aid promotes sustainable development.”
Các học giả tranh luận liệu viện trợ nước ngoài có thúc đẩy phát triển bền vững hay không.
Câu mẫu band 8
“Effective foreign aid requires coordinated policies, local capacity building and transparent monitoring to ensure long-term benefits.”
Cụm hay đi cùng
- foreign aid — viện trợ nước ngoài
- provide/provided aid — cung cấp viện trợ
- emergency aid — viện trợ khẩn cấp
Họ từ
Lỗi thường gặp
The government gave an aid to the community.→The government gave aid to the community.
Người Việt có xu hướng thêm 'an' giống như với danh từ đếm được, nhưng 'aid' theo nghĩa 'viện trợ' thường là danh từ không đếm được.
They made an aid package for farmers.→They made a aid package for farmers.
Sai: thực tế câu đúng là 'They made an aid package' → nhưng lưu ý cấu trúc: 'aid' ở đây là phần của cụm danh từ đếm được 'an aid package'. Tuy nhiên lỗi phổ biến hơn là dùng 'an aid' khi chỉ 'aid' chung chung; người Việt dễ nhầm mạo từ.
The volunteers aidings the injured people.→The volunteers aided the injured people.
Người học thường dùng dạng -ing sai chỗ vì cấu trúc thì; cần chia động từ đúng theo thì quá khứ 'aided' nếu hành động đã xảy ra.
Nói sao cho lên band
5help→6assist→7+aid
Đồng nghĩa
help — thông dụng, ít trang trọng; 'aid' trang trọng hơn trong văn học thuật
assistance — trang trọng, tương tự 'aid' nhưng thường dùng trong văn bản chính thức
Dễ nhầm
help — help thông dụng, dùng trong đời thường; aid/assistance trang trọng hơn trong văn học thuật hoặc chính sách
“Volunteers helped clear debris after the storm, while international aid arrived later.”
assistance — tương tự 'aid' nhưng thường dùng trong văn bản chính thức và thủ tục hành chính
“Financial assistance was made available to small businesses affected by the flood.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'Aid' khi chỉ 'viện trợ, sự giúp đỡ' thường là danh từ không đếm được (no article): 'provide aid'. Khi nói về một vật cụ thể giúp việc (a tool), 'an aid' có thể được dùng (ví dụ 'a hearing aid'). Động từ 'aid' chia theo các thì bình thường: aid, aided, aiding.
aid → A I D: A (An toàn) I (In time) D (Donate) — nhớ là 'viện trợ, giúp đỡ kịp thời'.
Từ tiếng Latin adjutare 'giúp đỡ', vào tiếng Anh qua tiếng Pháp trung đại.