noun · học thuật

adulthoodhood

Band 6-7task2speaking

(ví dụ minh họa dạng sai — không chuẩn)

(illustrative non-standard form showing mistaken doubling of -hood)

Ví dụ

Adulthood is a stage; do not write 'adulthoodhood'.

Trưởng thành là một giai đoạn; đừng viết 'adulthoodhood'.

Texts sometimes show wrong forms to teach word-formation rules by contrast.

Tài liệu đôi khi trình bày dạng sai để dạy quy tắc tạo từ bằng việc đối chiếu.

Use 'adulthood' or 'maturity' in formal essays, not 'adulthoodhood'.

Dùng 'adulthood' hoặc 'maturity' trong bài luận chính thức, không dùng 'adulthoodhood'.

Câu mẫu band 8

Students should avoid faulty coinages like adulthoodhood and instead use adulthood or maturity.

Cụm hay đi cùng

  • enter adulthoodbước vào tuổi trưởng thành
  • responsibilities of adulthoodnhững trách nhiệm của tuổi trưởng thành

Họ từ

adulthood nounadult noun/adjectivemature adjective

Lỗi thường gặp

viết 'adulthoodhood' do nghĩ cần nhân đôi hậu tốadulthood

Người Việt dễ hiểu sai quy tắc hậu tố và cố gắng thêm -hood để nhấn nghĩa, dẫn đến lỗi tạo từ.

Nói sao cho lên band

5adult life6adulthood7+adulthoodhood

Đồng nghĩa

maturitymaturity mang hướng trạng thái chín chắn hơn 'adulthood' nhấn tuổi/giai đoạn

Dễ nhầm

adulthoodtừ chính xác để nói 'tuổi trưởng thành'

Many people delay marriage into adulthood for career reasons.

Mẹo nhớ & gốc từ

wordform: Không lặp lại cùng hậu tố lên một từ đã chứa hậu tố đó.

adult + -hood → adulthood; không nhân đôi

adult (Latin adultus) + -hood; nhân đôi là lỗi ngôn ngữ

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -hood

Học từ này cùng bộ