noun · trung tính
adjustment
/əˈdʒʌst.mənt/ad·JUST·ment
sự điều chỉnh, thay đổi nhỏ để thích nghi hoặc cải thiện
a small change made to improve something or to correct it
Ví dụ
“After the feedback, he made several adjustments to his essay.”
Sau khi nhận phản hồi, anh ấy đã chỉnh sửa vài chỗ trong bài luận.
“Turn the dial for a quick adjustment to the seat height.”
Vặn núm để điều chỉnh nhanh độ cao của ghế.
“She needed time to make the adjustment to living abroad.”
Cô ấy cần thời gian để thích nghi với cuộc sống ở nước ngoài.
Câu mẫu band 8
“The university made minor adjustments to the timetable to accommodate students' exam revisions.”
Cụm hay đi cùng
- make an adjustment — thực hiện một sự điều chỉnh
- minor adjustment — sự điều chỉnh nhỏ
- adjustment to — sự điều chỉnh đối với
Họ từ
Lỗi thường gặp
He made some adjustment to the schedule.→He made some adjustments to the schedule.
Người Việt hay quên chia số nhiều; 'some' thường đi với danh từ số nhiều ở đây: 'some adjustments'.
I have difficulty to make adjustment.→I have difficulty making adjustments.
Cấu trúc sau 'have difficulty' cần động từ dạng -ing, và 'adjustments' thường là số nhiều khi nói chung.
Nói sao cho lên band
5change→6alteration→7+adjustment
Đồng nghĩa
modification — thường trang trọng, nhấn mạnh thay đổi có thể chút nhiều hoặc kỹ thuật hơn
change — từ tổng quát hơn; 'adjustment' thường ám chỉ thay đổi nhỏ để thích nghi
Dễ nhầm
modification — thay đổi hoặc sửa đổi; thường trang trọng hoặc kỹ thuật hơn, nhưng trong nhiều ngữ cảnh hai từ khá gần nhau
“The engineer suggested a modification to the design.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ đếm được (thường dùng số nhiều khi nói về nhiều thay đổi): an adjustment / adjustments; collocation phổ biến 'make an adjustment', 'adjustment to sth'.
adjust- (thay đổi) + -ment → nhớ 'adjustment' là thay đổi nhỏ để phù hợp.
từ 'adjust' (từ Latin adaptare) + hậu tố -ment, nghĩa là hành động điều chỉnh.