adj · trung tính
adjacent
/əˈdʒeɪsənt/aDJACent
ở kế bên, liền kề (vị trí, khu vực)
next to or very near something
Ví dụ
“The library is adjacent to the student centre, so I often study there between classes.”
Thư viện nằm ngay cạnh trung tâm sinh viên, nên mình thường học ở đó giữa các tiết học.
“We found an adjacent paragraph that gave more detail on the study’s limitations.”
Chúng tôi tìm thấy một đoạn ngay bên cạnh (trong bài) cung cấp chi tiết hơn về hạn chế của nghiên cứu.
“The park and the playground are adjacent, which makes it convenient for families.”
Công viên và sân chơi liền kề nhau, khiến nó tiện cho các gia đình.
Câu mẫu band 8
“The new laboratory building is adjacent to the main lecture halls, which has improved collaboration between departments.”
Cụm hay đi cùng
- adjacent to — liền kề với
- adjacent area — khu vực liền kề
- adjacent paragraph/section — đoạn/mục liền kề
Họ từ
Lỗi thường gặp
next to / beside→adjacent to
Người Việt thường dịch trực tiếp thành 'next to' hoặc 'beside' trong câu học thuật, nhưng trong writing Task 2 hoặc báo cáo, 'adjacent to' nghe trang trọng và phù hợp hơn khi mô tả không gian hoặc bố cục.
Nói sao cho lên band
5next to→6beside→7+adjacent
Đồng nghĩa
next to — nói như cách nói đời thường, ít trang trọng hơn
beside — cũng chỉ ở bên cạnh nhưng dùng linh hoạt hơn trong văn nói
Dễ nhầm
adjacent vs adjoining — both mean 'liền kề' nhưng 'adjoining' nhấn mạnh phần tiếp giáp trực tiếp (touching), còn 'adjacent' chỉ gần, không nhất thiết chạm nhau.
“The two rooms are adjoining and share a common wall.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ADJ- có chữ 'J' giống chữ 'gần' (giả tưởng) — tưởng tượng hai tòa nhà 'bắt tay' nhau.
Từ Latinh adjacēre nghĩa là 'nằm gần', 'tiếp giáp'.