noun · trung tính
accomplice
/əˈkʌmplɪs/ac·COM·plice
người giúp đỡ, tiếp tay cho người phạm tội (trước hoặc trong khi phạm tội)
a person who helps someone else to commit a crime
Ví dụ
“The police charged him as an accomplice after phone records linked him to the robbery.”
Cảnh sát buộc tội anh ta là người tiếp tay sau khi hồ sơ điện thoại liên kết anh ta với vụ cướp.
“She admitted being an accomplice in planning the bank heist.”
Cô ấy thừa nhận đã tiếp tay trong việc lên kế hoạch vụ cướp ngân hàng.
“Witnesses said the suspect had an accomplice who waited in the car.”
Các nhân chứng nói nghi phạm có một người tiếp tay chờ trong xe.
Câu mẫu band 8
“Although he claimed he was innocent, investigators uncovered messages proving he had been an active accomplice in planning the heist.”
Cụm hay đi cùng
- an accomplice to the crime — người tiếp tay cho tội phạm
- to act as/serve as an accomplice — đóng vai trò người tiếp tay
Họ từ
Lỗi thường gặp
assistant→accomplice
Học viên Việt thường dịch 'người giúp' thành assistant; trong ngữ cảnh tội phạm phải dùng accomplice vì nó mang nghĩa pháp lý 'tiếp tay'.
partner→accomplice
Dịch word-by-word 'đối tác' → partner; partner nghe như quan hệ kinh doanh, không ám chỉ tiếp tay phạm tội.
Nói sao cho lên band
5helper→6assistant→7+accomplice
Đồng nghĩa
accessory — cũng chỉ người giúp đỡ nhưng thường được dùng khi giúp đỡ sau khi tội phạm xảy ra hoặc mang sắc thái pháp lý khác
Dễ nhầm
accessory — gần nghĩa nhưng thường chỉ người giúp sau khi tội phạm xảy ra hoặc có khác biệt pháp lý
“He was charged as an accessory after the robbery.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nghĩ 'ac-comp-lish' → 'cùng làm' để nhớ là người cùng làm tội.
Tiếng Anh vay từ tiếng Pháp cổ (acomplice), gốc ý nghĩa là 'người làm chung'.