idiom · đời thường
wear your heart on your sleeve
UK/weə jɔː hɑːt ɒn jɔː sliːv/US/wer jʊr hɑrt ɑn jʊr sliːv/wear your HEART on your SLEEVE
thể hiện cảm xúc một cách công khai, dễ đọc cảm xúc của người đó
to show your emotions openly so that other people can easily know how you feel
Ví dụ
“He's the sort of person who wears his heart on his sleeve, so you always know when he's upset.”
Anh ấy là kiểu người thể hiện cảm xúc công khai, nên bạn luôn biết khi anh ấy buồn.
“In interviews she tended to wear her heart on her sleeve, which made her seem sincere.”
Trong phỏng vấn cô ấy thường thể hiện cảm xúc rõ ràng, khiến cô ấy có vẻ thành thật.
“Try not to wear your heart on your sleeve when negotiating a contract.”
Cố gắng đừng thể hiện cảm xúc quá rõ khi đàm phán hợp đồng.
Câu mẫu band 8
“Although she wears her heart on her sleeve, that honesty often wins people's trust in professional contexts.”
Cụm hay đi cùng
- wear your heart on your sleeve in public — thể hiện cảm xúc nơi công cộng
- tend to wear your heart on your sleeve — có xu hướng thể hiện cảm xúc rõ
Họ từ
Lỗi thường gặp
He wears his heart on sleeve.→He wears his heart on his sleeve.
Người Việt hay quên sở từ 'his/ her/ your' do không có mạo từ tương đương; idiom chuẩn cần tính sở hữu.
She wear her heart on her sleeve.→She wears her heart on her sleeve.
Thiếu chia động từ cho ngôi thứ ba số ít là lỗi phổ biến.
Nói sao cho lên band
5show your feelings→6be an open book→7+wear your heart on your sleeve
Đồng nghĩa
be an open book — cũng nói người dễ hiểu, nhưng 'open book' nhấn vào tính dễ đọc tổng thể
Dễ nhầm
keep one's feelings to oneself — nghĩa trái ngược: giữ cảm xúc kín đáo thay vì thể hiện ra ngoài.
“He usually keeps his feelings to himself, so it's hard to tell when he's bothered.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh trái tim treo ngoài tay áo cho ai cũng thấy.
Cụm từ xuất phát từ phong tục chiến tranh, sau trở thành ẩn dụ cho việc thể hiện cảm xúc rõ ràng.