verb phrase · đời thường
watch a documentary
UK/wɒtʃ ə ˌdɒkjʊˈmɛntəri/US/wɑːtʃ ə ˌdɑːk.jəˈmɛn.tɛri/WATCH a DOC·u·MEN·ta·ry
xem một phim tài liệu
to view a non-fiction film that explores real topics or events
Ví dụ
“I often watch a documentary to learn about history.”
Tôi thường xem một phim tài liệu để tìm hiểu về lịch sử.
“We watched a documentary last night about climate change.”
Tối qua chúng tôi đã xem một phim tài liệu về biến đổi khí hậu.
“Students were asked to watch a documentary and write a summary.”
Học sinh được yêu cầu xem một phim tài liệu và viết tóm tắt.
Câu mẫu band 8
“For my presentation, I watched a documentary on renewable energy and referenced several key statistics.”
Cụm hay đi cùng
- watch a documentary about — xem phim tài liệu về
- feature in a documentary — xuất hiện trong một phim tài liệu
Họ từ
Lỗi thường gặp
see documentary→watch a documentary
Người Việt hay dùng 'see' như dịch 'xem', nhưng collocation tự nhiên là 'watch a documentary' (watch dùng cho xem TV/film).
watch documentary→watch a documentary
Thiếu mạo từ 'a' là lỗi phổ biến do tiếng Việt không có mạo từ; trong IELTS cần chú ý mạo từ với đếm được.
Nói sao cho lên band
5see a documentary→6watch documentary→7+watch a documentary
Đồng nghĩa
see a documentary — 'See' thông dụng nhưng 'watch' chính xác hơn cho việc xem có chủ đích
Dễ nhầm
watch a doc — tiếng lóng rút gọn; không phù hợp cho bài viết chính thức
“I watched a doc about the ocean last night.”
Mẹo nhớ & gốc từ
WATCH để nhìn chăm chú; documentary là phim tài liệu → 'watch a documentary' = xem phim tài liệu.
'Documentary' từ 'document' (tài liệu); ghép với 'watch' thành hành động xem tài liệu bằng phim ảnh.