noun · trung tính

warranty

UK/ˈwɒrənti/US/ˈwɔːrənti/WAR·ran·ty

Band 5-6speakingtask2

bảo hành; cam kết của nhà sản xuất/nhà bán hàng sửa hoặc thay thế sản phẩm trong một thời gian nhất định nếu bị hỏng

a written promise by a manufacturer or seller to repair or replace a product within a certain period

Ví dụ

The phone comes with a two-year warranty against manufacturing defects.

Chiếc điện thoại đi kèm bảo hành hai năm cho các lỗi sản xuất.

If the defect is covered by the warranty, the repair will be free.

Nếu lỗi được bảo hành, việc sửa chữa sẽ miễn phí.

Keep your receipt to make a warranty claim.

Giữ hóa đơn để yêu cầu bảo hành.

Câu mẫu band 8

After several failures during the first month, the retailer honoured the warranty and replaced the appliance without additional cost.

Cụm hay đi cùng

  • under warrantyđang trong thời hạn bảo hành
  • void the warrantylàm mất hiệu lực bảo hành
  • warranty periodthời hạn bảo hành

Họ từ

warranty nounwarranties noun (plural)

Lỗi thường gặp

The product has one year warranty.The product has a one-year warranty.

Người Việt thường quên mạo từ 'a' và quên gạch nối khi một cụm số-tính từ đứng trước danh từ (one-year). Câu chuẩn cần 'a one-year warranty'.

Warranty cover the device.The warranty covers the device.

Học viên Việt thường quên chia động từ theo số ít/ số nhiều và bỏ mạo từ. 'Warranty' là danh từ đếm được nên cần 'the warranty' và 'covers' cho ngôi thứ ba số ít.

Nói sao cho lên band

5guarantee6service plan7+warranty

Đồng nghĩa

guaranteeguarantee thường dùng chung hơn cho cam kết về chất lượng; warranty thường là cam kết pháp lý/ dịch vụ với thời hạn cụ thể

Dễ nhầm

guaranteeguarantee thường nhấn vào lời hứa về chất lượng còn warranty là cam kết dịch vụ/bảo hành theo điều khoản; hai từ gần nhau nhưng không hoàn toàn giống nhau

The product comes with a two-year guarantee.

Mẹo nhớ & gốc từ

Khi mô tả thời hạn trước danh từ cần dùng cấu trúc số + -year: a one-year warranty; danh từ 'warranty' đếm được nên cần mạo từ phù hợp ('a warranty', 'the warranty', 'warranties').

WAR·ran·ty — nghĩ 'WAR' đấu tranh để bảo vệ quyền lợi người mua (bảo hành).

Từ 'warranty' có gốc từ tiếng Pháp 'garantie' qua trung cổ, liên quan đến lời cam kết bảo đảm.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ