noun · đời thường

wallet

UK/ˈwɒl.ɪt/US/ˈwɑː.lɪt/WAL·let

Band 5-6speaking

ví (đựng tiền, thẻ, giấy tờ nhỏ)

a small folding case for carrying money, credit cards, and identification

Ví dụ

He reached into his wallet for his ID.

Anh ấy với tay vào ví để lấy giấy tờ tùy thân.

I left my wallet at the café and had to go back.

Tôi để quên ví ở quán cà phê và phải quay lại.

My wallet is full of old receipts and a couple of photos.

Ví tôi đầy hoá đơn cũ và vài tấm ảnh.

Câu mẫu band 8

I always keep a photocopy of my passport in a separate pocket of my wallet when I travel, just in case the original gets lost.

Cụm hay đi cùng

  • lost walletví bị mất
  • put something in your walletđể thứ gì vào ví
  • wallet full of receiptsví đầy hoá đơn

Họ từ

wallets noun (plural)

Lỗi thường gặp

I keep my money in my pocket or purse (no distinction)I keep my money in my wallet

Người Việt thường dùng 'purse' và 'wallet' lẫn lộn vì trong tiếng Việt đều là 'ví'/'túi'. Cần phân biệt: 'wallet' thường dành cho cả nam lẫn nữ để đựng tiền và thẻ; 'purse' ở một số vùng nghĩa khác nhau.

Nói sao cho lên band

5bag6purse7+wallet

Đồng nghĩa

purseỞ Anh, 'purse' thường chỉ ví tiền nhỏ; ở Mỹ, 'purse' thường là túi xách của phụ nữ.

Dễ nhầm

purseví nhỏ hoặc túi xách của phụ nữ tùy vùng, khác 'wallet' ở sắc thái và vùng địa lý

She always keeps a small purse for coins.

Mẹo nhớ & gốc từ

wallet → 'WAL' gợi chữ 'wall' — tưởng tượng tiền được gắn vào một 'bức tường nhỏ' trong ví để nhớ chức năng đựng tiền.

Từ 'wallet' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wealþ', liên quan tới đồ đựng cá nhân.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Mua sắm & tiền bạc

Học từ này cùng bộ