noun · trung tính
voucher
UK/ˈvaʊtʃə(r)/US/ˈvaʊtʃər/VOU·cher
phiếu (mua hàng, quà tặng hoặc bồi hoàn) dùng thay tiền trong trường hợp xác định
a paper or electronic document that can be used instead of money to buy goods or services, or as proof for a refund/compensation
Ví dụ
“She received a voucher for a free meal after the complaint.”
Cô ấy nhận được một phiếu ăn miễn phí sau khi khiếu nại.
“I bought a gift voucher for my friend.”
Tôi đã mua một phiếu quà tặng cho bạn.
“Use this voucher to get 10% off your next purchase.”
Dùng phiếu này để được giảm 10% cho lần mua tiếp theo.
Câu mẫu band 8
“After the flight cancellation, the airline issued each passenger a voucher that covered hotel accommodation and meals.”
Cụm hay đi cùng
- gift voucher — phiếu quà tặng
- meal voucher — phiếu ăn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have a voucher for the shop, so I can get money.→I have a voucher for the shop, so I can redeem it for goods / use it to buy something.
Người Việt có thể hiểu lẫn voucher là tiền mặt; thực tế voucher phải được đổi thành hàng hoá/dịch vụ theo điều kiện, không phải luôn là tiền mặt.
Can I get cash from this voucher?→Can I redeem this voucher?
Dịch trực tiếp 'đổi phiếu lấy tiền' dẫn tới câu hỏi sai; tiếng Anh thường dùng 'redeem' cho việc đổi voucher.
Nói sao cho lên band
5coupon→6gift card→7+voucher
Đồng nghĩa
coupon — coupon thường là mã giảm giá hoặc phiếu nhỏ; voucher có thể có giá trị cao hơn và dùng cho các dịch vụ cụ thể
Dễ nhầm
coupon — coupon thường là phiếu giảm giá nhỏ hoặc mã; voucher có thể là phiếu quà tặng hoặc chứng từ có giá trị cụ thể.
“She used a coupon to get a 20% discount at the bakery.”
Mẹo nhớ & gốc từ
VOUCHER → VỚ được CHẺ (phiếu) — dễ nhớ là phiếu dùng để lấy đồ
Từ 'voucher' bắt nguồn từ tiếng Pháp/Latin liên quan đến 'to vouch' (bảo đảm), sau đó nghĩa mở rộng thành phiếu chứng từ.